単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 128,037 139,735 139,297 156,227 155,525
Các khoản giảm trừ doanh thu 32 23 20 24 28
Doanh thu thuần 128,005 139,712 139,278 156,203 155,497
Giá vốn hàng bán 89,648 94,453 97,432 114,106 110,526
Lợi nhuận gộp 38,358 45,259 41,846 42,097 44,972
Doanh thu hoạt động tài chính 1,992 5,196 1,192 6,318 4,101
Chi phí tài chính 263 441 261 330 332
Trong đó: Chi phí lãi vay 263 310 261 296 248
Chi phí bán hàng 2,903 3,284 3,305 3,025 2,946
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,175 21,744 13,341 14,690 14,259
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 57,419 62,546 61,133 69,442 62,419
Thu nhập khác 313 217 8 915 19
Chi phí khác 0 0 0 34 0
Lợi nhuận khác 312 217 8 881 18
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 32,410 37,559 35,003 39,073 30,885
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 57,731 62,762 61,141 70,324 62,438
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,596 6,690 5,737 6,271 6,674
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 52 52 52 0
Chi phí thuế TNDN 5,647 6,742 5,788 6,323 6,674
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 52,084 56,021 55,352 64,000 55,764
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 90 81 102 101 30
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,994 55,940 55,250 63,900 55,733
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0