|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
126,864
|
134,447
|
123,262
|
123,014
|
128,037
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
53
|
82
|
79
|
115
|
32
|
|
Doanh thu thuần
|
126,811
|
134,365
|
123,183
|
122,900
|
128,005
|
|
Giá vốn hàng bán
|
87,421
|
91,591
|
84,296
|
82,694
|
89,648
|
|
Lợi nhuận gộp
|
39,390
|
42,773
|
38,887
|
40,206
|
38,358
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,825
|
2,754
|
2,375
|
2,885
|
1,992
|
|
Chi phí tài chính
|
465
|
628
|
613
|
1,085
|
263
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
465
|
442
|
353
|
358
|
263
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,645
|
3,281
|
3,275
|
3,185
|
2,903
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,162
|
22,853
|
12,835
|
13,558
|
12,175
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
56,706
|
53,195
|
54,783
|
60,553
|
57,419
|
|
Thu nhập khác
|
707
|
385
|
59
|
1,057
|
313
|
|
Chi phí khác
|
1
|
33
|
0
|
554
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
706
|
352
|
59
|
504
|
312
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
29,763
|
34,430
|
30,243
|
35,292
|
32,410
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
57,412
|
53,547
|
54,842
|
61,057
|
57,731
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,832
|
5,653
|
5,341
|
5,530
|
5,596
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
52
|
52
|
52
|
52
|
52
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,884
|
5,704
|
5,393
|
5,582
|
5,647
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
51,528
|
47,842
|
49,449
|
55,475
|
52,084
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
82
|
85
|
80
|
90
|
90
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
51,446
|
47,757
|
49,368
|
55,385
|
51,994
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|