単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 134,447 123,262 123,014 128,037 139,735
Các khoản giảm trừ doanh thu 82 79 115 32 23
Doanh thu thuần 134,365 123,183 122,900 128,005 139,712
Giá vốn hàng bán 91,591 84,296 82,694 89,648 94,453
Lợi nhuận gộp 42,773 38,887 40,206 38,358 45,259
Doanh thu hoạt động tài chính 2,754 2,375 2,885 1,992 5,196
Chi phí tài chính 628 613 1,085 263 441
Trong đó: Chi phí lãi vay 442 353 358 263 310
Chi phí bán hàng 3,281 3,275 3,185 2,903 3,284
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,853 12,835 13,558 12,175 21,744
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,195 54,783 60,553 57,419 62,546
Thu nhập khác 385 59 1,057 313 217
Chi phí khác 33 0 554 0 0
Lợi nhuận khác 352 59 504 312 217
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 34,430 30,243 35,292 32,410 37,559
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 53,547 54,842 61,057 57,731 62,762
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,653 5,341 5,530 5,596 6,690
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 52 52 52 52
Chi phí thuế TNDN 5,704 5,393 5,582 5,647 6,742
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 47,842 49,449 55,475 52,084 56,021
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 85 80 90 90 81
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 47,757 49,368 55,385 51,994 55,940
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)