単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123,262 123,014 128,037 139,735 139,297
Các khoản giảm trừ doanh thu 79 115 32 23 20
Doanh thu thuần 123,183 122,900 128,005 139,712 139,278
Giá vốn hàng bán 84,296 82,694 89,648 94,453 97,432
Lợi nhuận gộp 38,887 40,206 38,358 45,259 41,846
Doanh thu hoạt động tài chính 2,375 2,885 1,992 5,196 1,192
Chi phí tài chính 613 1,085 263 441 261
Trong đó: Chi phí lãi vay 353 358 263 310 261
Chi phí bán hàng 3,275 3,185 2,903 3,284 3,305
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,835 13,558 12,175 21,744 13,341
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,783 60,553 57,419 62,546 61,133
Thu nhập khác 59 1,057 313 217 8
Chi phí khác 0 554 0 0 0
Lợi nhuận khác 59 504 312 217 8
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 30,243 35,292 32,410 37,559 35,003
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 54,842 61,057 57,731 62,762 61,141
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,341 5,530 5,596 6,690 5,737
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 52 52 52 52
Chi phí thuế TNDN 5,393 5,582 5,647 6,742 5,788
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 49,449 55,475 52,084 56,021 55,352
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 80 90 90 81 102
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 49,368 55,385 51,994 55,940 55,250
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)