|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
128,037
|
139,735
|
139,297
|
156,227
|
155,525
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
32
|
23
|
20
|
24
|
28
|
|
Doanh thu thuần
|
128,005
|
139,712
|
139,278
|
156,203
|
155,497
|
|
Giá vốn hàng bán
|
89,648
|
94,453
|
97,432
|
114,106
|
110,526
|
|
Lợi nhuận gộp
|
38,358
|
45,259
|
41,846
|
42,097
|
44,972
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,992
|
5,196
|
1,192
|
6,318
|
4,101
|
|
Chi phí tài chính
|
263
|
441
|
261
|
330
|
332
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
263
|
310
|
261
|
296
|
248
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,903
|
3,284
|
3,305
|
3,025
|
2,946
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,175
|
21,744
|
13,341
|
14,690
|
14,259
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
57,419
|
62,546
|
61,133
|
69,442
|
62,419
|
|
Thu nhập khác
|
313
|
217
|
8
|
915
|
19
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
0
|
34
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
312
|
217
|
8
|
881
|
18
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
32,410
|
37,559
|
35,003
|
39,073
|
30,885
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
57,731
|
62,762
|
61,141
|
70,324
|
62,438
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,596
|
6,690
|
5,737
|
6,271
|
6,674
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
52
|
52
|
52
|
52
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,647
|
6,742
|
5,788
|
6,323
|
6,674
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
52,084
|
56,021
|
55,352
|
64,000
|
55,764
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
90
|
81
|
102
|
101
|
30
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
51,994
|
55,940
|
55,250
|
63,900
|
55,733
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|