単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 126,864 134,447 123,262 123,014 128,037
Các khoản giảm trừ doanh thu 53 82 79 115 32
Doanh thu thuần 126,811 134,365 123,183 122,900 128,005
Giá vốn hàng bán 87,421 91,591 84,296 82,694 89,648
Lợi nhuận gộp 39,390 42,773 38,887 40,206 38,358
Doanh thu hoạt động tài chính 2,825 2,754 2,375 2,885 1,992
Chi phí tài chính 465 628 613 1,085 263
Trong đó: Chi phí lãi vay 465 442 353 358 263
Chi phí bán hàng 2,645 3,281 3,275 3,185 2,903
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,162 22,853 12,835 13,558 12,175
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 56,706 53,195 54,783 60,553 57,419
Thu nhập khác 707 385 59 1,057 313
Chi phí khác 1 33 0 554 0
Lợi nhuận khác 706 352 59 504 312
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 29,763 34,430 30,243 35,292 32,410
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 57,412 53,547 54,842 61,057 57,731
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,832 5,653 5,341 5,530 5,596
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 52 52 52 52 52
Chi phí thuế TNDN 5,884 5,704 5,393 5,582 5,647
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 51,528 47,842 49,449 55,475 52,084
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 82 85 80 90 90
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,446 47,757 49,368 55,385 51,994
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)