|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
57,412
|
53,547
|
54,842
|
61,057
|
57,731
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-20,362
|
-24,035
|
-20,674
|
-25,939
|
-22,685
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,360
|
11,257
|
11,346
|
11,344
|
11,222
|
|
- Các khoản dự phòng
|
230
|
1,050
|
|
-228
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
186
|
260
|
728
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-32,241
|
-36,909
|
-32,571
|
-38,140
|
-34,461
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
465
|
442
|
353
|
358
|
263
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-175
|
-61
|
-61
|
0
|
291
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
37,050
|
29,511
|
34,168
|
35,118
|
35,046
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,880
|
-9,045
|
-505
|
-8,267
|
11,368
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,451
|
-2,626
|
2,149
|
1,572
|
-3,064
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2,797
|
380
|
-8,390
|
6,212
|
-4,302
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
429
|
1,091
|
1,380
|
855
|
1,032
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-768
|
-383
|
-347
|
-358
|
-329
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-8,897
|
-8,923
|
0
|
-4,250
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,529
|
-11,688
|
-651
|
-7,072
|
-2,711
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,311
|
-1,657
|
18,881
|
28,062
|
32,791
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,557
|
-1,499
|
-5,073
|
-983
|
-820
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-86
|
3
|
13
|
0
|
361
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-61,200
|
-75,700
|
-57,200
|
-6,000
|
-47,800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
88,500
|
47,790
|
42,200
|
800
|
62,200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,164
|
9,321
|
1,994
|
27,526
|
6,809
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
25,821
|
-20,085
|
-18,065
|
21,344
|
20,750
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,971
|
-2,408
|
-2,408
|
-2,408
|
-2,408
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-60,608
|
|
|
0
|
-60,604
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-64,578
|
-2,408
|
-2,408
|
-2,408
|
-63,011
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,554
|
-24,149
|
-1,592
|
46,998
|
-9,471
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
85,017
|
86,571
|
62,422
|
60,830
|
107,828
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
86,571
|
62,422
|
60,830
|
107,828
|
98,358
|