単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 57,731 62,762 61,141 70,324 62,438
2. Điều chỉnh cho các khoản -22,685 -32,927 -24,644 -33,731 -22,560
- Khấu hao TSCĐ 11,222 11,215 11,244 11,260 11,739
- Các khoản dự phòng -2,000 0 84
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 131 -536 -586 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -34,461 -42,583 -35,352 -44,405 -34,631
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 263 310 0 248
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 291 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 35,046 29,835 36,497 36,593 39,878
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11,368 -2,437 -6,433 5,668 20,332
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,064 -1,269 140 2,327 -1,494
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,302 27 -66,668 -8,712 -591
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,032 1,200 1,561 740 695
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -329 -295 -224 -296 -248
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,250 -8,850 -10,042 -4,566 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,759 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,711 -1,553 -981 -5,573 -2,180
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 32,791 18,417 -46,150 26,179 56,392
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -820 -7,487 -2,843 -5,381 -13,327
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 361 0 8 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -47,800 -94,500 -54,800 -61,079 -16,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 62,200 83,700 54,800 57,500 15,620
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,809 17,135 3,208 30,088 7,140
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 20,750 -1,152 365 21,137 -6,567
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 808 0 -2,481
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,408 -2,131 -2,131 -2,131 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -60,604 0 -64,945
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -63,011 -2,131 -1,323 -2,131 -67,426
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -9,471 15,134 -47,108 45,184 -17,601
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 107,828 98,358 113,492 66,383 111,568
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 98,358 113,492 66,383 111,568 93,966