単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 57,412 53,547 54,842 61,057 57,731
2. Điều chỉnh cho các khoản -20,362 -24,035 -20,674 -25,939 -22,685
- Khấu hao TSCĐ 11,360 11,257 11,346 11,344 11,222
- Các khoản dự phòng 230 1,050 -228
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 186 260 728
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -32,241 -36,909 -32,571 -38,140 -34,461
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 465 442 353 358 263
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -175 -61 -61 0 291
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 37,050 29,511 34,168 35,118 35,046
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,880 -9,045 -505 -8,267 11,368
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,451 -2,626 2,149 1,572 -3,064
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,797 380 -8,390 6,212 -4,302
- Tăng giảm chi phí trả trước 429 1,091 1,380 855 1,032
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -768 -383 -347 -358 -329
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,897 -8,923 0 -4,250
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,529 -11,688 -651 -7,072 -2,711
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 40,311 -1,657 18,881 28,062 32,791
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,557 -1,499 -5,073 -983 -820
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -86 3 13 0 361
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -61,200 -75,700 -57,200 -6,000 -47,800
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 88,500 47,790 42,200 800 62,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,164 9,321 1,994 27,526 6,809
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 25,821 -20,085 -18,065 21,344 20,750
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,971 -2,408 -2,408 -2,408 -2,408
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -60,608 0 -60,604
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -64,578 -2,408 -2,408 -2,408 -63,011
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,554 -24,149 -1,592 46,998 -9,471
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 85,017 86,571 62,422 60,830 107,828
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 86,571 62,422 60,830 107,828 98,358