単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 184,469 200,743 200,420 219,691 234,354
2. Điều chỉnh cho các khoản -59,709 -81,867 -83,370 -86,249 -100,106
- Khấu hao TSCĐ 45,308 45,704 46,265 45,131 45,009
- Các khoản dự phòng 1,358 -92 918 1,340 -2,228
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -693 769 898 1,614 1,118
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -109,820 -131,530 -136,674 -135,982 -145,780
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 4,309 3,573 3,426 1,977 1,283
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -171 -290 1,797 -329 493
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 124,760 118,876 117,050 133,442 134,249
- Tăng, giảm các khoản phải thu -920 17,467 900 -10,080 2,760
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,152 4,013 -515 -2,601 -612
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -122,228 -18,683 1,429 -1,055 -8,769
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,241 -1,282 909 2,550 4,467
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -6,477 -3,753 -3,514 -2,259 -1,358
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19,363 -22,325 -16,629 -20,950 -22,023
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 101 0 1,759
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -24,901 -85,868 -12,713 -24,323 -12,445
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -49,040 8,443 87,017 74,725 98,029
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -15,765 -12,296 -9,399 -14,290
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3 565 45 637 361
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -72,400 -25,400 -104,050 -226,790 -205,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 16,419 46,100 64,100 191,540 188,900
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -4,003 -30,112 -12,562 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 45,352 44,134 115,222 51,626 53,527
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14,629 19,522 50,460 7,613 22,998
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,799 8,157 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -9,041 -11,006 -11,661 -12,209 -9,354
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -25,823 -92,939 -60,608 -60,604
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4,242 -28,672 -104,600 -72,816 -69,958
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -67,912 -707 32,877 9,522 51,069
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 88,642 20,730 20,023 52,900 62,422
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 20,730 20,023 52,900 62,422 113,492