単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 455,734 596,884 519,402 518,134 514,049
Các khoản giảm trừ doanh thu 38 561 379 216 248
Doanh thu thuần 455,696 596,324 519,023 517,918 513,801
Giá vốn hàng bán 316,079 453,303 373,685 358,987 351,091
Lợi nhuận gộp 139,617 143,021 145,338 158,931 162,710
Doanh thu hoạt động tài chính 7,454 5,634 9,714 9,877 12,448
Chi phí tài chính 4,510 5,319 4,324 3,621 2,402
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,309 3,573 3,426 1,977 1,283
Chi phí bán hàng 12,121 11,941 11,152 12,033 12,647
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,584 53,041 58,628 61,317 60,312
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 184,060 196,034 199,505 218,410 233,262
Thu nhập khác 437 4,818 915 1,318 1,646
Chi phí khác 29 109 0 37 554
Lợi nhuận khác 408 4,709 915 1,281 1,092
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 103,204 117,679 118,556 126,572 133,465
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 184,469 200,743 200,420 219,691 234,354
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,208 19,695 19,737 21,770 23,157
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 207 207 207 207 207
Chi phí thuế TNDN 18,414 19,902 19,943 21,977 23,364
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 166,054 180,841 180,477 197,714 210,990
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 311 299 295 318 341
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 165,743 180,542 180,182 197,396 210,649
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)