DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.46 | 2.20 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.47 | 4.57 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.23 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.09 | 2.13 | 2.13 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,563.14 | 2,367.47 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.91 | -7.63 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.76 | 17.88 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.96 | 6.36 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84.92 | 84.67 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.05 | 84.80 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 71.78 | 79.30 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 12.99 | 11.58 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 36.43 | 53.12 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 203.95 | 225.08 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 2,106.05 | 1,863.74 | 1,752.62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.58 | 1.47 | 1.42 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.46 | 1.36 | 1.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.44 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.26 | 1.29 | 1.30 |