単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,739,980 3,803,282 3,677,883 3,964,438 5,728,659
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 390,114 371,654 608,583 660,741 473,873
1. Tiền 253,964 356,454 573,583 602,612 434,257
2. Các khoản tương đương tiền 136,150 15,200 35,000 58,129 39,615
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,223,070 1,285,909 1,043,371 1,283,864 2,801,218
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,578,248 1,770,146 1,682,248 1,700,554 2,016,372
1. Phải thu khách hàng 1,282,275 1,568,980 1,545,968 1,519,896 1,690,206
2. Trả trước cho người bán 212,331 133,635 60,350 118,582 205,596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 133,558 114,780 127,718 108,133 174,015
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -49,917 -47,249 -51,788 -46,057 -53,444
IV. Tổng hàng tồn kho 448,019 254,595 236,738 212,764 277,749
1. Hàng tồn kho 449,305 256,570 241,333 212,764 277,749
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,287 -1,974 -4,595 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 100,529 120,978 106,943 106,516 159,446
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 53,431 87,580 77,417 67,247 111,176
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 45,774 31,377 27,212 36,096 46,669
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,325 2,021 2,313 3,173 1,601
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,256,202 3,119,474 3,601,151 3,755,297 4,319,557
I. Các khoản phải thu dài hạn 27,090 50,523 35,217 31,331 31,751
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 27,090 50,523 35,217 31,331 30,751
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,151,400 2,312,331 2,254,252 2,239,548 2,413,179
1. Tài sản cố định hữu hình 1,017,635 1,875,121 1,820,835 1,831,969 2,018,079
- Nguyên giá 2,119,128 3,231,949 3,476,061 3,803,993 4,322,847
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,101,493 -1,356,828 -1,655,226 -1,972,024 -2,304,768
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 133,765 437,210 433,418 407,579 395,100
- Nguyên giá 281,809 609,529 648,309 670,930 691,119
- Giá trị hao mòn lũy kế -148,044 -172,318 -214,891 -263,351 -296,019
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 64,052 73,948 86,015 84,127 318,068
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 64,052 73,948 86,015 82,127 96,068
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 306,910 417,456 386,521 422,678 401,744
1. Chi phí trả trước dài hạn 301,522 414,698 386,324 422,320 401,566
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 388 2,758 197 146 64
3. Tài sản dài hạn khác 5,000 0 0 212 0
VI. Lợi thế thương mại 715 758 310 0 114
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,996,182 6,922,756 7,279,034 7,719,735 10,048,216
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,405,804 3,847,108 4,005,505 4,134,018 6,056,743
I. Nợ ngắn hạn 2,522,802 2,881,133 3,095,310 3,163,827 3,622,612
1. Vay và nợ ngắn 581,630 542,010 948,747 894,595 1,209,171
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 736,484 893,077 800,467 906,333 778,854
4. Người mua trả tiền trước 122,720 129,821 111,485 85,480 121,052
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 60,315 73,284 61,228 76,366 103,108
6. Phải trả người lao động 103,980 176,426 174,961 205,468 254,327
7. Chi phí phải trả 536,342 699,029 591,285 603,251 644,197
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 202,763 166,596 135,222 100,042 147,619
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7,511 9,272 10,508 8,176 11,898
II. Nợ dài hạn 883,002 965,975 910,195 970,191 2,434,132
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 11,343 27,754 15,024 14,245 18,439
4. Vay và nợ dài hạn 838,690 871,850 819,946 891,691 2,364,446
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,444 28,016 26,992 26,349 25,017
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,590,378 3,075,648 3,273,530 3,585,717 3,991,473
I. Vốn chủ sở hữu 2,590,378 3,075,648 3,273,530 3,585,717 3,991,473
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 999,999 1,500,014 1,900,270 1,903,975 2,117,839
2. Thặng dư vốn cổ phần 599,556 331,217 27,063 27,063 27,063
3. Vốn khác của chủ sở hữu 134,808 229,833 371,563 371,663 371,663
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 -28 -537
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -132 -456 2,438 -1,968 -8,254
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 434,806 370,030 302,923 552,577 677,986
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,920 15,339 26,671 43,262 46,048
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 421,342 645,009 669,274 732,436 805,713
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,996,182 6,922,756 7,279,034 7,719,735 10,048,216