単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,791,499 4,075,552 4,413,245 5,728,659 5,877,011
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 781,438 472,898 582,894 473,873 574,275
1. Tiền 686,951 399,111 524,867 434,257 573,558
2. Các khoản tương đương tiền 94,487 73,787 58,026 39,615 717
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,271,527 1,262,881 1,418,870 2,801,218 2,789,674
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,325,870 1,850,556 1,880,636 2,016,372 2,092,313
1. Phải thu khách hàng 1,185,106 1,583,611 1,613,755 1,690,206 1,813,235
2. Trả trước cho người bán 83,841 181,164 147,439 205,596 160,596
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 106,369 136,403 171,261 174,015 178,555
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -49,446 -50,622 -51,819 -53,444 -60,072
IV. Tổng hàng tồn kho 280,044 339,647 394,200 277,749 221,434
1. Hàng tồn kho 280,044 339,647 394,200 277,749 221,434
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 132,621 149,570 136,645 159,446 199,314
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 79,655 97,871 80,901 111,176 135,437
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51,693 49,655 53,686 46,669 61,416
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,273 2,044 2,058 1,601 2,461
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,885,556 3,800,128 4,163,966 4,319,557 4,608,072
I. Các khoản phải thu dài hạn 25,969 28,569 30,039 31,751 29,421
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 3 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 25,969 28,567 30,039 30,751 28,421
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,224,007 2,235,214 2,369,936 2,413,179 2,576,695
1. Tài sản cố định hữu hình 1,795,365 1,818,703 1,962,907 2,018,079 2,189,377
- Nguyên giá 3,839,857 3,944,137 4,178,492 4,322,847 4,596,792
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,044,492 -2,125,434 -2,215,585 -2,304,768 -2,407,415
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 428,642 416,511 407,029 395,100 387,318
- Nguyên giá 703,257 703,537 706,397 691,119 695,391
- Giá trị hao mòn lũy kế -274,615 -287,027 -299,369 -296,019 -308,074
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 94,006 105,444 305,213 318,068 323,903
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 92,006 103,444 83,213 96,068 101,903
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 420,767 403,833 397,205 401,744 418,633
1. Chi phí trả trước dài hạn 420,493 403,591 396,995 401,566 418,487
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 87 79 71 64 56
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 187 163 138 114 90
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,677,055 7,875,680 8,577,211 10,048,216 10,485,083
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,999,539 4,076,266 4,711,622 6,056,743 6,388,750
I. Nợ ngắn hạn 3,056,272 3,097,256 3,634,543 3,622,612 4,007,820
1. Vay và nợ ngắn 898,100 877,237 1,225,830 1,209,171 1,276,272
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 692,589 872,322 833,753 778,854 1,067,054
4. Người mua trả tiền trước 135,110 120,556 140,142 121,052 101,680
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 56,022 98,785 90,189 103,108 62,497
6. Phải trả người lao động 275,463 166,250 225,837 254,327 311,680
7. Chi phí phải trả 627,588 506,364 744,951 644,197 666,839
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 83,337 111,314 113,871 147,619 120,838
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 6,516 7,493 9,300 11,898 10,994
II. Nợ dài hạn 943,267 979,010 1,077,079 2,434,132 2,380,929
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 18,094 18,155 18,179 18,439 19,470
4. Vay và nợ dài hạn 873,832 908,012 997,661 2,364,446 2,311,956
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 25,513 25,338 25,195 25,017 24,870
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,677,516 3,799,414 3,865,589 3,991,473 4,096,333
I. Vốn chủ sở hữu 3,677,516 3,799,414 3,865,589 3,991,473 4,096,333
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,113,396 2,113,396 2,117,839 2,117,839 2,329,546
2. Thặng dư vốn cổ phần 27,063 27,063 27,063 27,063 27,063
3. Vốn khác của chủ sở hữu 371,663 371,663 371,663 371,663 371,663
4. Cổ phiếu quỹ -388 -388 -388 -537 -537
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2,329 2,903 -7,428 -8,254 -11,576
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 413,314 507,465 553,461 677,986 549,065
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 39,601 34,201 54,532 46,048 40,544
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 754,798 777,313 803,380 805,713 831,109
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,677,055 7,875,680 8,577,211 10,048,216 10,485,083