|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,075,552
|
4,413,245
|
5,728,659
|
5,839,626
|
5,952,349
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
472,898
|
582,894
|
473,873
|
574,427
|
744,689
|
|
1. Tiền
|
399,111
|
524,867
|
434,257
|
574,310
|
640,472
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
73,787
|
58,026
|
39,615
|
117
|
104,217
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,262,881
|
1,418,870
|
2,801,218
|
2,792,274
|
2,453,965
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,850,556
|
1,880,636
|
2,016,372
|
2,057,455
|
2,319,230
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,583,611
|
1,613,755
|
1,690,206
|
1,741,737
|
1,923,166
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
181,164
|
147,439
|
205,596
|
155,610
|
207,755
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
136,403
|
171,261
|
174,015
|
220,139
|
257,839
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-50,622
|
-51,819
|
-53,444
|
-60,030
|
-69,530
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
339,647
|
394,200
|
277,749
|
232,354
|
244,031
|
|
1. Hàng tồn kho
|
339,647
|
394,200
|
277,749
|
232,354
|
244,031
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
149,570
|
136,645
|
159,446
|
183,115
|
190,434
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
97,871
|
80,901
|
111,176
|
123,142
|
131,856
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
49,655
|
53,686
|
46,669
|
58,489
|
57,484
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,044
|
2,058
|
1,601
|
1,485
|
1,095
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,800,128
|
4,163,966
|
4,319,557
|
4,612,305
|
4,816,741
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28,569
|
30,039
|
31,751
|
25,755
|
47,735
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
28,567
|
30,039
|
30,751
|
24,755
|
47,735
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,235,214
|
2,369,936
|
2,413,179
|
2,572,712
|
2,834,734
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,818,703
|
1,962,907
|
2,018,079
|
2,187,569
|
2,454,226
|
|
- Nguyên giá
|
3,944,137
|
4,178,492
|
4,322,847
|
4,598,330
|
4,968,415
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,125,434
|
-2,215,585
|
-2,304,768
|
-2,410,762
|
-2,514,189
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
416,511
|
407,029
|
395,100
|
385,144
|
380,508
|
|
- Nguyên giá
|
703,537
|
706,397
|
691,119
|
693,524
|
701,112
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-287,027
|
-299,369
|
-296,019
|
-308,381
|
-320,603
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
105,444
|
305,213
|
318,068
|
320,863
|
314,010
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
103,444
|
83,213
|
96,068
|
100,863
|
78,010
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
403,833
|
397,205
|
401,744
|
434,947
|
433,858
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
403,591
|
396,995
|
401,566
|
418,602
|
417,544
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
79
|
71
|
64
|
16,256
|
16,248
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
163
|
138
|
114
|
90
|
65
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,875,680
|
8,577,211
|
10,048,216
|
10,451,931
|
10,769,090
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,076,266
|
4,711,622
|
6,056,743
|
6,364,555
|
6,576,410
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,097,256
|
3,634,543
|
3,622,612
|
3,975,887
|
4,199,732
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
877,237
|
1,225,830
|
1,209,171
|
1,295,206
|
1,515,315
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
872,322
|
833,753
|
778,854
|
1,065,656
|
968,670
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
120,556
|
140,142
|
121,052
|
96,415
|
118,213
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
98,785
|
90,189
|
103,108
|
85,053
|
122,850
|
|
6. Phải trả người lao động
|
166,250
|
225,837
|
254,327
|
290,739
|
207,113
|
|
7. Chi phí phải trả
|
506,364
|
744,951
|
644,197
|
666,166
|
693,724
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
111,314
|
113,871
|
147,619
|
120,184
|
183,913
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7,493
|
9,300
|
11,898
|
10,994
|
10,628
|
|
II. Nợ dài hạn
|
979,010
|
1,077,079
|
2,434,132
|
2,388,668
|
2,376,679
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
18,155
|
18,179
|
18,439
|
17,825
|
19,595
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
908,012
|
997,661
|
2,364,446
|
2,319,234
|
2,304,232
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
25,338
|
25,195
|
25,017
|
24,037
|
24,695
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,799,414
|
3,865,589
|
3,991,473
|
4,087,376
|
4,192,679
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,799,414
|
3,865,589
|
3,991,473
|
4,087,376
|
4,192,679
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,113,396
|
2,117,839
|
2,117,839
|
2,329,546
|
2,329,546
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
27,063
|
27,063
|
27,063
|
27,063
|
27,063
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
371,663
|
371,663
|
371,663
|
371,663
|
398,061
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-388
|
-388
|
-537
|
-537
|
-537
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2,903
|
-7,428
|
-8,254
|
-14,211
|
-10,118
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
507,465
|
553,461
|
677,986
|
542,817
|
591,266
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34,201
|
54,532
|
46,048
|
54,847
|
42,213
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
777,313
|
803,380
|
805,713
|
831,036
|
857,399
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,875,680
|
8,577,211
|
10,048,216
|
10,451,931
|
10,769,090
|