単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,184,512 2,305,750 1,881,442 2,210,099 2,420,132
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,587
Doanh thu thuần 2,184,512 2,303,163 1,881,442 2,210,099 2,420,132
Giá vốn hàng bán 1,856,568 1,857,152 1,507,756 1,819,396 2,000,288
Lợi nhuận gộp 327,944 446,011 373,686 390,703 419,844
Doanh thu hoạt động tài chính 33,857 21,292 36,597 32,657 40,127
Chi phí tài chính 25,642 36,655 21,755 28,255 34,013
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,327 24,295 16,745 22,332 27,585
Chi phí bán hàng 131,288 134,001 131,507 132,937 140,759
Chi phí quản lý doanh nghiệp 126,303 124,961 146,435 137,786 158,050
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 88,704 178,469 124,090 135,819 137,773
Thu nhập khác 2,076 2,061 5,532 588 318
Chi phí khác 1,881 5,603 1,446 622 838
Lợi nhuận khác 195 -3,542 4,086 -34 -520
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 10,137 6,784 13,504 11,437 10,625
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 88,899 174,927 128,176 135,785 137,253
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,354 24,080 24,157 19,286 24,571
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -197 -193 -139 -168 -197
Chi phí thuế TNDN 11,157 23,887 24,019 19,119 24,375
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77,741 151,039 104,157 116,666 112,879
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16,691 24,468 23,359 22,515 26,070
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 61,051 126,571 80,799 94,151 86,809
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)