単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,210,099 2,420,132 2,563,141 2,367,469
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 2,210,099 2,420,132 2,563,141 2,367,469
Giá vốn hàng bán 1,819,396 2,000,288 2,056,549 1,944,226
Lợi nhuận gộp 390,703 419,844 506,591 423,244
Doanh thu hoạt động tài chính 32,657 40,127 3,012 59,782
Chi phí tài chính 28,255 34,013 36,622 30,289
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,332 27,585 34,612 23,094
Chi phí bán hàng 132,937 140,759 129,900 150,789
Chi phí quản lý doanh nghiệp 137,786 158,050 166,738 181,506
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 135,819 137,773 195,369 126,276
Thu nhập khác 588 318 4,066 1,298
Chi phí khác 622 838 4,451
Lợi nhuận khác -34 -520 -385 1,298
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 11,437 10,625 19,026 5,834
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 135,785 137,253 194,985 127,574
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,286 24,571 29,318 19,531
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -168 -197 -171 -139
Chi phí thuế TNDN 19,119 24,375 29,147 19,392
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 116,666 112,879 165,837 108,182
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 22,515 26,070 31,335 23,989
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 94,151 86,809 134,503 84,193
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0