DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.85 | 3.64 | 1.80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.29 | 8.80 | 4.16 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.13 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.12 | 3.19 | 3.44 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 644.90 | 515.25 | 524.65 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -21.88 | -20.10 | 1.82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.45 | 28.11 | 22.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.84 | 17.18 | 13.46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46.10 | 57.64 | 35.08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.44 | 88.81 | 88.16 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 98.12 | 110.54 | 71.00 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 342.73 | 547.25 | 582.14 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 47.74 | 76.34 | 67.23 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 396.61 | 539.37 | 560.15 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,008.26 | 1,091.53 | 944.54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.56 | 1.56 | 1.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.52 | 0.44 | 0.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.23 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.13 | 2.20 | 2.45 |