単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,353,778 1,668,493 1,968,621 2,379,686 3,045,580
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,211 5,836 11,440 134,489 25,659
1. Tiền 24,211 5,836 11,440 134,489 25,659
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 5,000 14,920 99,090 202,392
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 471,141 763,273 656,303 691,797 624,163
1. Phải thu khách hàng 426,439 625,581 446,794 505,561 143,845
2. Trả trước cho người bán 40,764 132,568 194,947 146,754 371,467
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,821 6,042 14,656 39,617 108,987
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -882 -918 -95 -135 -135
IV. Tổng hàng tồn kho 851,128 880,294 1,261,766 1,415,962 2,137,721
1. Hàng tồn kho 890,485 921,510 1,322,755 1,496,998 2,221,438
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -39,357 -41,216 -60,989 -81,036 -83,716
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,297 14,089 24,192 38,347 55,645
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 786 631 1,827 1,471 1,874
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,575 10,674 19,551 34,092 50,987
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,937 2,784 2,813 2,784 2,784
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 568,001 545,706 777,295 906,709 925,357
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,619 8,441 1,030 1,030 1,030
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,619 8,441 1,030 1,030 1,030
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 409,233 357,937 454,498 487,764 6,207,810
1. Tài sản cố định hữu hình 295,313 299,412 377,983 330,568 450,451
- Nguyên giá 503,942 550,713 673,268 678,169 863,065
- Giá trị hao mòn lũy kế -208,629 -251,302 -295,285 -347,601 -412,614
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22,339 13,402 34,625 118,451 132,061
- Nguyên giá 45,424 45,424 36,135 139,713 218,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,086 -32,022 -1,510 -21,262 -86,189
3. Tài sản cố định vô hình 91,581 45,123 41,890 38,745 38,269
- Nguyên giá 112,989 64,689 64,689 64,689 67,389
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,408 -19,566 -22,799 -25,944 -29,120
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 55,000 55,000 50,000 58,000 75,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 50,000 50,000 50,000 50,000 75,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 15,387 26,475 21,486 16,461 55,857
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,221 26,308 21,486 16,461 55,857
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 166 166 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,921,779 2,214,199 2,745,916 3,286,395 3,970,937
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 49,807 1,248,118 1,735,051 2,187,224 2,739,116
I. Nợ ngắn hạn 924,729 1,224,212 1,588,996 1,582,877 1,954,055
1. Vay và nợ ngắn 552,126 909,465 1,207,841 1,316,252 1,550,181
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 177,745 122,360 201,823 148,743 309,873
4. Người mua trả tiền trước 153,902 120,316 122,741 3,096 7,263
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,872 15,125 6,809 17,111 19,903
6. Phải trả người lao động 7,647 13,919 16,094 22,944 26,494
7. Chi phí phải trả 4,480 4,813 1,153 42,236 20,601
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 16,078 37,334 31,657 31,615 18,859
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 125,078 23,906 146,055 604,347 785,061
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 125,078 23,906 146,055 604,347 785,061
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 871,972 966,081 1,010,864 1,099,171 1,231,821
I. Vốn chủ sở hữu 871,972 966,081 1,010,864 1,099,171 1,231,821
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 630,000 630,000 945,000 979,000 979,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,800 6,800 0 -228 -228
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 223,377 317,686 54,162 108,631 240,448
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 880 880 880 880 880
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,795 11,595 11,703 11,768 12,601
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 921,779 2,214,199 2,745,916 3,286,395 3,970,937