I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
3,089,332
|
2,925,073
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-2,772,142
|
-3,263,606
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-12,403
|
-33,577
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-51,196
|
-49,936
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,825
|
-2,565
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
990,729
|
1,496,840
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-611,293
|
-659,117
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
630,201
|
413,112
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-8,330
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-14,920
|
-108,091
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,000
|
15,921
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
688
|
130
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,232
|
-100,369
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
34,000
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,410,795
|
3,503,859
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,016,770
|
-3,701,139
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-13,222
|
-26,607
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-619,197
|
-189,887
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,772
|
122,856
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,836
|
11,440
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,169
|
194
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,440
|
134,490
|