|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,043,784
|
2,436,533
|
1,919,198
|
2,648,137
|
2,520,084
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,120
|
22,337
|
7,525
|
288
|
25,138
|
|
Doanh thu thuần
|
2,040,665
|
2,414,196
|
1,911,673
|
2,647,849
|
2,494,946
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,794,627
|
2,084,805
|
1,639,118
|
2,260,725
|
1,944,179
|
|
Lợi nhuận gộp
|
246,037
|
329,391
|
272,554
|
387,125
|
550,767
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,633
|
56,066
|
34,793
|
19,402
|
37,428
|
|
Chi phí tài chính
|
52,469
|
103,680
|
97,932
|
142,424
|
202,417
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41,474
|
45,747
|
57,520
|
97,148
|
149,617
|
|
Chi phí bán hàng
|
86,132
|
111,426
|
61,975
|
111,067
|
152,718
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
46,914
|
49,259
|
63,089
|
71,139
|
82,936
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
73,155
|
121,091
|
84,351
|
81,897
|
150,123
|
|
Thu nhập khác
|
11,926
|
5,789
|
1,056
|
36,682
|
5,992
|
|
Chi phí khác
|
10,471
|
5,891
|
8,331
|
14,612
|
3,352
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,456
|
-102
|
-7,275
|
22,070
|
2,640
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
74,611
|
120,989
|
77,076
|
103,967
|
152,763
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,625
|
14,078
|
10,405
|
15,212
|
20,113
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-26
|
|
166
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,599
|
14,078
|
10,571
|
15,212
|
20,113
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
64,012
|
106,911
|
66,505
|
88,755
|
132,650
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
292
|
-200
|
350
|
609
|
833
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
63,721
|
107,111
|
66,155
|
88,146
|
131,817
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|