単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,005,029 512,555 825,475 653,639 528,415
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,234 0 8,740 13,164
Doanh thu thuần 1,005,029 509,321 825,475 644,898 515,251
Giá vốn hàng bán 884,168 389,395 665,961 506,578 370,410
Lợi nhuận gộp 120,861 119,927 159,515 138,321 144,841
Doanh thu hoạt động tài chính 2,135 10,160 10,155 9,580 7,532
Chi phí tài chính 48,610 49,486 59,879 54,736 38,324
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,555 31,878 35,685 44,635 37,496
Chi phí bán hàng 38,267 31,775 48,058 33,071 39,814
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,219 18,514 19,291 22,194 22,931
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,899 30,312 42,442 37,901 51,305
Thu nhập khác 34,291 3,298 1,090 768 836
Chi phí khác 8,116 176 1,541 496 1,114
Lợi nhuận khác 26,174 3,123 -451 271 -278
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 37,074 33,435 41,991 38,172 51,027
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,498 3,759 4,847 4,031 5,709
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,498 3,759 4,847 4,031 5,709
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,576 29,676 37,144 34,141 45,318
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 316 297 371 341 453
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,260 29,379 36,773 33,800 44,865
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)