|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
825,475
|
653,639
|
528,415
|
527,925
|
1,125,431
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
8,740
|
13,164
|
3,279
|
1,567
|
|
Doanh thu thuần
|
825,475
|
644,898
|
515,251
|
524,646
|
1,123,864
|
|
Giá vốn hàng bán
|
665,961
|
506,578
|
370,410
|
405,524
|
992,241
|
|
Lợi nhuận gộp
|
159,515
|
138,321
|
144,841
|
119,122
|
131,622
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,155
|
9,580
|
7,532
|
11,040
|
7,613
|
|
Chi phí tài chính
|
59,879
|
54,736
|
38,324
|
52,048
|
48,513
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
35,685
|
44,635
|
37,496
|
45,829
|
45,332
|
|
Chi phí bán hàng
|
48,058
|
33,071
|
39,814
|
29,239
|
52,675
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,291
|
22,194
|
22,931
|
24,405
|
17,697
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42,442
|
37,901
|
51,305
|
24,469
|
20,351
|
|
Thu nhập khác
|
1,090
|
768
|
836
|
633
|
620
|
|
Chi phí khác
|
1,541
|
496
|
1,114
|
335
|
485
|
|
Lợi nhuận khác
|
-451
|
271
|
-278
|
298
|
135
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
41,991
|
38,172
|
51,027
|
24,768
|
20,486
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,847
|
4,031
|
5,709
|
2,931
|
3,000
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,847
|
4,031
|
5,709
|
2,931
|
3,000
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
37,144
|
34,141
|
45,318
|
21,836
|
17,486
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
371
|
341
|
453
|
218
|
175
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
36,773
|
33,800
|
44,865
|
21,618
|
17,311
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|