Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
764,933
|
618,106
|
570,859
|
454,143
|
1,005,029
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,242
|
288
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
762,691
|
617,819
|
570,859
|
454,143
|
1,005,029
|
Giá vốn hàng bán
|
685,647
|
519,138
|
479,491
|
362,346
|
884,168
|
Lợi nhuận gộp
|
77,044
|
98,681
|
91,368
|
91,797
|
120,861
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,204
|
2,096
|
2,671
|
12,499
|
2,135
|
Chi phí tài chính
|
20,440
|
36,745
|
39,677
|
23,227
|
48,610
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,600
|
23,206
|
29,259
|
19,775
|
30,555
|
Chi phí bán hàng
|
17,354
|
18,215
|
21,317
|
33,268
|
38,267
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,439
|
13,373
|
15,685
|
16,868
|
25,219
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,016
|
32,444
|
17,360
|
30,933
|
10,899
|
Thu nhập khác
|
399
|
740
|
1,520
|
737
|
34,291
|
Chi phí khác
|
7,038
|
1,252
|
2,598
|
2,844
|
8,116
|
Lợi nhuận khác
|
-6,640
|
-512
|
-1,079
|
-2,107
|
26,174
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,376
|
31,932
|
16,281
|
28,827
|
37,074
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,169
|
3,700
|
2,532
|
3,429
|
5,498
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,169
|
3,700
|
2,532
|
3,429
|
5,498
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,208
|
28,232
|
13,749
|
25,398
|
31,576
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
172
|
282
|
137
|
254
|
316
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,035
|
27,949
|
13,612
|
25,144
|
31,260
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|