TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,994,152
|
1,981,487
|
2,077,118
|
2,178,369
|
2,522,074
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
11,440
|
8,293
|
8,276
|
4,955
|
134,490
|
1. Tiền
|
11,440
|
8,293
|
8,276
|
4,955
|
134,490
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,920
|
7,720
|
9,880
|
21,321
|
72,090
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
662,801
|
886,549
|
877,372
|
718,873
|
831,422
|
1. Phải thu khách hàng
|
446,794
|
516,825
|
340,260
|
320,185
|
644,667
|
2. Trả trước cho người bán
|
194,947
|
301,836
|
500,528
|
362,822
|
146,754
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
21,060
|
67,984
|
36,679
|
35,961
|
40,095
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,280,740
|
1,048,108
|
1,152,513
|
1,392,171
|
1,445,725
|
1. Hàng tồn kho
|
1,322,755
|
1,109,097
|
1,203,786
|
1,443,444
|
1,496,998
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-42,016
|
-60,989
|
-51,273
|
-51,273
|
-51,273
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,251
|
30,817
|
29,077
|
41,049
|
38,347
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,827
|
1,712
|
866
|
9,175
|
1,471
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19,551
|
26,287
|
25,427
|
29,089
|
34,092
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,873
|
2,818
|
2,784
|
2,784
|
2,784
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
777,196
|
867,601
|
835,578
|
882,740
|
957,922
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
454,399
|
544,731
|
485,967
|
466,363
|
487,444
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
377,884
|
380,968
|
333,320
|
320,710
|
330,248
|
- Nguyên giá
|
673,268
|
689,063
|
653,086
|
651,008
|
678,169
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-295,384
|
-308,095
|
-319,766
|
-330,298
|
-347,920
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
34,625
|
122,659
|
112,330
|
106,122
|
118,451
|
- Nguyên giá
|
36,135
|
124,169
|
124,169
|
124,169
|
139,713
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,510
|
-1,510
|
-11,839
|
-18,047
|
-21,262
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
41,890
|
41,104
|
40,317
|
39,531
|
38,745
|
- Nguyên giá
|
64,689
|
64,689
|
64,689
|
64,689
|
64,689
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,799
|
-23,585
|
-24,372
|
-25,158
|
-25,944
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
85,000
|
85,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,486
|
20,153
|
18,462
|
17,167
|
16,461
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,486
|
20,153
|
18,462
|
17,167
|
16,461
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,771,348
|
2,849,088
|
2,912,696
|
3,061,109
|
3,479,996
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,738,762
|
1,809,992
|
1,836,180
|
1,959,294
|
2,346,605
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,580,757
|
1,586,382
|
1,649,632
|
1,599,658
|
1,678,349
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,066,264
|
1,188,793
|
1,272,978
|
1,251,088
|
1,290,789
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
200,997
|
183,673
|
289,106
|
253,445
|
174,274
|
4. Người mua trả tiền trước
|
253,833
|
150,314
|
10,473
|
6,262
|
103,096
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,736
|
10,603
|
10,686
|
12,080
|
12,444
|
6. Phải trả người lao động
|
16,094
|
9,803
|
12,351
|
13,002
|
23,004
|
7. Chi phí phải trả
|
1,153
|
26
|
18,377
|
26,140
|
42,409
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
30,800
|
42,289
|
34,781
|
36,761
|
31,453
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
158,005
|
223,610
|
186,548
|
359,636
|
668,257
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
158,005
|
223,610
|
186,548
|
359,636
|
668,257
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,032,586
|
1,039,096
|
1,076,517
|
1,101,815
|
1,133,391
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,032,586
|
1,039,096
|
1,076,517
|
1,101,815
|
1,133,391
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
945,000
|
945,000
|
979,000
|
979,000
|
979,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
-128
|
-228
|
-228
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
75,641
|
82,111
|
85,904
|
111,048
|
142,308
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
880
|
880
|
880
|
880
|
880
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
11,945
|
11,985
|
11,741
|
11,995
|
12,311
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,771,348
|
2,849,088
|
2,912,696
|
3,061,109
|
3,479,996
|