|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,704,720
|
2,840,664
|
2,803,014
|
3,045,580
|
3,220,620
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,637
|
10,466
|
15,875
|
25,659
|
46,937
|
|
1. Tiền
|
9,637
|
10,466
|
15,875
|
25,659
|
46,937
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
187,740
|
268,730
|
217,485
|
202,392
|
265,912
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
900,479
|
689,272
|
693,486
|
624,163
|
408,239
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
526,991
|
454,248
|
165,663
|
143,845
|
165,917
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
278,903
|
186,987
|
404,747
|
371,467
|
103,293
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
94,721
|
48,171
|
123,211
|
108,987
|
139,029
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-135
|
-135
|
-135
|
-135
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,561,002
|
1,831,266
|
1,818,939
|
2,137,721
|
2,448,091
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,642,037
|
1,914,983
|
1,902,656
|
2,221,438
|
2,587,072
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-81,036
|
-83,716
|
-83,716
|
-83,716
|
-138,981
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45,862
|
40,930
|
57,229
|
55,645
|
51,442
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,166
|
3,732
|
2,589
|
1,874
|
1,721
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
39,978
|
34,413
|
51,855
|
50,987
|
46,905
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,718
|
2,784
|
2,784
|
2,784
|
2,816
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
892,606
|
908,137
|
934,913
|
925,357
|
943,608
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
1,030
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
501,691
|
649,386
|
741,878
|
6,207,810
|
610,101
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
316,029
|
480,194
|
589,355
|
450,451
|
439,523
|
|
- Nguyên giá
|
677,104
|
858,548
|
985,661
|
863,065
|
869,133
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-361,075
|
-378,354
|
-396,307
|
-412,614
|
-429,609
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
147,703
|
131,831
|
115,958
|
132,061
|
133,105
|
|
- Nguyên giá
|
184,838
|
184,838
|
184,838
|
218,250
|
231,762
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,135
|
-53,007
|
-68,880
|
-86,189
|
-98,657
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
37,958
|
37,362
|
36,565
|
38,269
|
37,473
|
|
- Nguyên giá
|
64,689
|
64,889
|
64,889
|
67,389
|
67,389
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,731
|
-27,527
|
-28,323
|
-29,120
|
-29,916
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
58,000
|
50,000
|
91,000
|
75,000
|
75,020
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
50,000
|
50,000
|
75,000
|
75,000
|
75,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,053
|
55,671
|
56,680
|
55,857
|
55,721
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,053
|
55,671
|
56,680
|
55,857
|
55,721
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,597,326
|
3,748,801
|
3,737,926
|
3,970,937
|
4,164,228
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,468,480
|
2,596,439
|
2,551,423
|
2,739,116
|
2,965,712
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,717,760
|
1,876,367
|
1,794,749
|
1,954,055
|
2,276,079
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,479,523
|
1,532,760
|
1,401,633
|
1,550,181
|
1,895,032
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
124,625
|
210,802
|
265,031
|
309,873
|
298,756
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,842
|
13,951
|
10,643
|
7,263
|
14,651
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,964
|
10,782
|
16,876
|
19,903
|
21,668
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16,853
|
20,845
|
16,498
|
26,494
|
16,805
|
|
7. Chi phí phải trả
|
47,615
|
63,839
|
63,787
|
20,601
|
10,308
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
23,457
|
22,508
|
19,401
|
18,859
|
17,979
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
750,720
|
720,072
|
756,674
|
785,061
|
689,633
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
750,720
|
720,072
|
756,674
|
785,061
|
689,633
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,128,847
|
1,152,362
|
1,186,503
|
1,231,821
|
1,198,516
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,128,847
|
1,152,362
|
1,186,503
|
1,231,821
|
1,198,516
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
979,000
|
979,000
|
979,000
|
979,000
|
979,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-228
|
-228
|
-228
|
-228
|
-228
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
138,010
|
161,784
|
195,584
|
240,448
|
207,675
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
880
|
880
|
880
|
880
|
880
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
12,065
|
11,806
|
12,148
|
12,601
|
12,070
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,597,326
|
3,748,801
|
3,737,926
|
3,970,937
|
4,164,228
|