DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,14 | 13,60 | 14,38 | 11,84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,35 | 2,91 | 3,12 | -1.069,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,40 | 2,47 | 2,46 | -0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,76 | 1,89 | 1,87 | 1,81 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 631,20 | 719,27 | 739,71 | -1,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,49 | 13,95 | 2,84 | -100,25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,79 | 25,18 | 27,70 | 886,91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,88 | 3,95 | 18.945,34 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,92 | 99,97 | -0,33 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,04 | 74,93 | 78,86 | 1.727,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 11,16 | 12,86 | 14,51 | -8.817,45 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 21,58 | 19,70 | 29,06 | -1.861,80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,11 | 33,65 | 35,15 | -2.136,59 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 146,15 | 137,65 | 138,67 | -55.421,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 138,93 | 136,26 | 143,64 | 149,24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,22 | 2,01 | 2,05 | 2,11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,97 | 1,80 | 1,74 | 1,74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,07 | 0,06 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 0,89 | 0,87 | 0,81 |