DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,20 | 14,14 | 13,60 | 14,38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,49 | 3,35 | 2,91 | 3,12 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,25 | 2,40 | 2,47 | 2,46 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,82 | 1,76 | 1,89 | 1,87 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 571,30 | 631,20 | 719,27 | 739,71 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6,54 | 10,49 | 13,95 | 2,84 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,42 | 21,79 | 25,18 | 27,70 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,88 | 3,95 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,92 | 99,97 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,58 | 79,04 | 74,93 | 78,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 26,52 | 11,16 | 12,86 | 14,51 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 35,03 | 21,58 | 19,70 | 29,06 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 40,60 | 32,11 | 33,65 | 35,15 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 155,13 | 146,15 | 137,65 | 138,67 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 128,53 | 138,93 | 136,26 | 143,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,12 | 2,22 | 2,01 | 2,05 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,75 | 1,97 | 1,80 | 1,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,04 | 0,07 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,82 | 0,76 | 0,89 | 0,87 |