DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,87 | 2,46 | 1,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,21 | 0,57 | 0,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,05 | 2,07 | 2,70 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,05 | 2,08 | 2,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.082,04 | 1.131,01 | 1.461,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,12 | 4,53 | 29,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,12 | 4,58 | 3,61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,56 | 0,92 | 0,52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59,02 | 76,54 | 67,20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62,31 | 81,02 | 70,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7,00 | 5,93 | 7,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 26,10 | 26,42 | 17,17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,04 | 7,41 | 5,32 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 35,06 | 34,62 | 26,50 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 141,96 | 144,00 | 146,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,52 | 1,51 | 1,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,40 | 0,57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,21 | 0,22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 1,09 | 1,05 |