単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 360,315 378,704 415,221 385,417 424,428
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,673 52,787 57,294 32,703 29,045
1. Tiền 28,173 49,287 53,294 30,703 28,845
2. Các khoản tương đương tiền 3,500 3,500 4,000 2,000 200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,000 6,404 6,404 6,404 10,004
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85,532 99,461 100,798 85,081 119,647
1. Phải thu khách hàng 61,618 73,336 74,593 66,692 82,604
2. Trả trước cho người bán 13,339 12,842 9,990 9,912 26,531
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,740 15,685 18,171 10,318 12,281
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,165 -2,402 -1,955 -1,841 -1,770
IV. Tổng hàng tồn kho 236,747 219,458 249,580 260,788 264,692
1. Hàng tồn kho 236,747 219,458 249,580 260,805 264,692
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -17 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,362 595 1,146 442 1,040
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 405 518 366 313 259
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 927 0 651 0 314
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30 77 128 129 466
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 112,538 109,939 115,699 117,187 117,479
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,428 3,054 5,397 6,157 6,281
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,428 3,054 5,397 6,157 6,281
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 89,708 83,369 85,420 89,089 91,240
1. Tài sản cố định hữu hình 54,282 48,026 50,161 53,914 56,148
- Nguyên giá 160,616 155,315 162,991 173,493 158,663
- Giá trị hao mòn lũy kế -106,334 -107,289 -112,830 -119,580 -102,515
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35,426 35,343 35,259 35,176 35,092
- Nguyên giá 37,149 37,149 37,149 37,149 37,149
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,723 -1,806 -1,890 -1,973 -2,057
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,030 4,709 4,551 5,254 4,620
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 8,500 8,500 8,500 8,500 8,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,470 -3,790 -3,949 -3,245 -3,880
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,277 17,711 19,061 14,558 13,978
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,277 17,711 18,638 14,231 12,074
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 422 327 1,904
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 472,853 488,643 530,920 502,604 541,908
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 221,692 238,168 286,078 256,527 279,211
I. Nợ ngắn hạn 221,242 237,718 283,818 255,972 278,427
1. Vay và nợ ngắn 112,242 134,496 206,543 178,916 149,423
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 83,813 75,335 51,634 46,747 82,059
4. Người mua trả tiền trước 123 334 102 311 68
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,159 3,630 2,859 3,904 6,678
6. Phải trả người lao động 12,808 12,214 7,635 7,927 11,260
7. Chi phí phải trả 3,430 3,535 5,247 7,861 8,527
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,509 3,955 4,203 4,152 8,819
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 1,635 8,205
II. Nợ dài hạn 450 450 2,261 555 784
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 450 450 150 555 570
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 214
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 2,111 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 251,161 250,475 244,842 246,077 262,696
I. Vốn chủ sở hữu 251,161 250,475 244,842 246,077 262,696
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 181,559 181,559 181,559 181,559 181,559
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,579 1,579 1,579 1,579 1,579
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,638 1,638 1,638 1,638 1,638
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 30,928 30,962 32,099 33,579 34,577
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,500 26,558 21,762 23,002 40,629
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,443 3,513 4,708 3,542 2,452
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 7,958 8,180 6,205 4,720 2,715
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 472,853 488,643 530,920 502,604 541,908