|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,873,491
|
4,524,664
|
4,260,982
|
4,609,038
|
4,711,550
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
115
|
15
|
131
|
145
|
152
|
|
Doanh thu thuần
|
3,873,375
|
4,524,649
|
4,260,851
|
4,608,894
|
4,711,398
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,716,181
|
4,346,792
|
4,091,148
|
4,415,287
|
4,526,897
|
|
Lợi nhuận gộp
|
157,195
|
177,857
|
169,703
|
193,606
|
184,501
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,211
|
3,260
|
2,585
|
2,440
|
2,614
|
|
Chi phí tài chính
|
9,477
|
9,850
|
10,299
|
9,299
|
10,748
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,680
|
8,163
|
9,994
|
9,861
|
9,694
|
|
Chi phí bán hàng
|
118,270
|
145,437
|
135,950
|
163,520
|
163,356
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,987
|
22,366
|
25,499
|
16,945
|
17,300
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,672
|
3,464
|
540
|
6,283
|
-4,289
|
|
Thu nhập khác
|
23,396
|
29,171
|
20,160
|
7,853
|
29,867
|
|
Chi phí khác
|
169
|
454
|
282
|
4
|
1,356
|
|
Lợi nhuận khác
|
23,226
|
28,716
|
19,879
|
7,849
|
28,511
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
35,899
|
32,181
|
20,419
|
14,132
|
24,223
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,423
|
7,583
|
5,936
|
3,984
|
7,608
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
-422
|
106
|
-1,363
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,423
|
7,583
|
5,514
|
4,091
|
6,246
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
28,476
|
24,598
|
14,905
|
10,041
|
17,977
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
940
|
788
|
-1,859
|
-1,474
|
-648
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
27,536
|
23,810
|
16,763
|
11,515
|
18,625
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|