単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,082,110 1,131,021 1,461,669 1,215,820 1,129,375
Các khoản giảm trừ doanh thu 68 10 67 100 115
Doanh thu thuần 1,082,042 1,131,011 1,461,602 1,215,720 1,129,260
Giá vốn hàng bán 1,037,438 1,079,191 1,408,894 1,148,925 1,080,759
Lợi nhuận gộp 44,604 51,820 52,709 66,795 48,502
Doanh thu hoạt động tài chính 613 660 715 647 639
Chi phí tài chính 4,090 2,531 2,428 2,799 3,091
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,494 2,433 2,503 2,744 2,905
Chi phí bán hàng 39,564 44,331 51,440 54,874 37,898
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,132 4,658 4,317 4,749 5,038
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,569 960 -4,762 5,020 3,114
Thu nhập khác 6,454 6,986 9,670 4,395 5,790
Chi phí khác 293 8 -220 20 126
Lợi nhuận khác 6,161 6,978 9,890 4,375 5,664
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,593 7,938 5,128 9,395 8,777
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,353 1,526 2,360 1,925 1,856
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2 -19 -829 17 64
Chi phí thuế TNDN 1,354 1,506 1,531 1,942 1,920
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,238 6,432 3,597 7,453 6,858
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -711 552 11 -48 -27
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,950 5,879 3,586 7,501 6,885
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)