単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,049,304 1,082,110 1,131,021 1,461,669 1,215,820
Các khoản giảm trừ doanh thu 7 68 10 67 100
Doanh thu thuần 1,049,297 1,082,042 1,131,011 1,461,602 1,215,720
Giá vốn hàng bán 1,002,907 1,037,438 1,079,191 1,408,894 1,148,925
Lợi nhuận gộp 46,391 44,604 51,820 52,709 66,795
Doanh thu hoạt động tài chính 584 613 660 715 647
Chi phí tài chính 2,957 4,090 2,531 2,428 2,799
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,263 2,494 2,433 2,503 2,744
Chi phí bán hàng 39,896 39,564 44,331 51,440 54,874
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,443 4,132 4,658 4,317 4,749
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -321 -2,569 960 -4,762 5,020
Thu nhập khác 5,202 6,454 6,986 9,670 4,395
Chi phí khác 35 293 8 -220 20
Lợi nhuận khác 5,167 6,161 6,978 9,890 4,375
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,845 3,593 7,938 5,128 9,395
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,271 1,353 1,526 2,360 1,925
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 106 2 -19 -829 17
Chi phí thuế TNDN 1,378 1,354 1,506 1,531 1,942
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,468 2,238 6,432 3,597 7,453
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -278 -711 552 11 -48
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,746 2,950 5,879 3,586 7,501
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)