単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,381 4,845 3,593 7,938 5,128
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,976 5,477 7,663 4,389 8,932
- Khấu hao TSCĐ 2,352 2,360 2,408 2,323 2,496
- Các khoản dự phòng 239 472 1,527 682 4,249
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -422 381 1,234 -2,254 -316
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,808 2,263 2,494 3,637 2,503
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,358 10,323 11,256 12,327 14,061
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,246 15,603 -11,499 4,471 -45,640
- Tăng, giảm hàng tồn kho 13,018 -19,009 -16,258 -15,800 47,139
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,072 2,932 26,718 10,127 574
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,473 397 725 1,288 -454
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,753 -2,272 -2,520 -2,440 -2,442
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -350 -1,903 -900 -1,154 -1,300
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 963 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -41 -1,030 -59
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15,531 5,040 7,521 9,783 11,877
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,811 -2,228 -4,194 -5,347 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 126 106 2,469 7 103
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 139 260 133 111 197
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -5,545 -1,862 -1,592 -5,229 299
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 479,564 447,664 387,877 456,034 656,425
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -483,806 -455,019 -393,770 -457,265 -671,438
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -7,271 -3 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,513 -7,358 -5,893 -1,231 -15,013
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,527 -4,179 36 3,323 -2,837
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 34,230 32,703 28,524 28,560 31,882
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,703 28,524 28,560 31,882 29,045