単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 384,796 415,700 429,135 424,428 390,781
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,524 28,560 31,882 29,045 36,416
1. Tiền 27,524 27,660 31,182 28,845 36,216
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 900 700 200 200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,404 6,404 10,004 10,004 10,004
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,329 83,017 73,542 119,647 91,957
1. Phải thu khách hàng 55,140 63,951 58,593 82,604 61,119
2. Trả trước cho người bán 5,645 10,022 8,059 26,531 27,192
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,365 10,841 8,674 12,281 5,412
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,821 -1,797 -1,785 -1,770 -1,764
IV. Tổng hàng tồn kho 279,797 296,031 311,830 264,692 251,283
1. Hàng tồn kho 279,814 296,031 311,830 264,692 251,283
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,742 1,688 1,876 1,040 1,121
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 626 493 492 259 545
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,988 1,052 1,256 314 311
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 128 143 128 466 265
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 116,016 112,863 115,977 117,479 115,982
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,296 6,375 6,096 6,281 6,586
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,296 6,375 6,096 6,281 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 6,586
II. Tài sản cố định 89,729 86,995 90,663 91,240 90,078
1. Tài sản cố định hữu hình 54,574 51,861 55,550 56,148 55,006
- Nguyên giá 176,140 150,511 156,259 158,663 159,587
- Giá trị hao mòn lũy kế -121,566 -98,650 -100,709 -102,515 -104,581
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35,155 35,134 35,113 35,092 35,071
- Nguyên giá 37,149 37,149 37,149 37,149 37,149
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,994 -2,015 -2,036 -2,057 -2,078
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,655 4,504 4,529 4,620 4,584
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 8,500 8,500 8,500 8,500 8,500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,844 -3,996 -3,970 -3,880 -3,915
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,741 13,756 12,459 13,978 12,872
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,520 12,674 11,387 12,074 10,949
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 221 1,082 1,072 1,904 1,923
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 500,812 528,563 545,112 541,908 506,764
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 251,267 274,538 285,946 279,211 235,570
I. Nợ ngắn hạn 250,712 273,742 285,135 278,427 234,745
1. Vay và nợ ngắn 171,561 165,668 164,437 149,423 123,084
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,546 79,879 87,476 82,059 61,216
4. Người mua trả tiền trước 275 276 331 68 364
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,800 3,497 3,890 6,678 2,641
6. Phải trả người lao động 4,522 5,392 10,268 11,260 10,584
7. Chi phí phải trả 4,981 5,876 6,488 8,527 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 14,653
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,479 5,497 4,700 8,819 11,111
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,105 4,096 4,045 8,205 8,199
II. Nợ dài hạn 555 796 811 784 826
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 555 555 600 570 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 241 211 214 256
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 249,545 254,025 259,166 262,696 271,193
I. Vốn chủ sở hữu 249,545 254,025 259,166 262,696 271,193
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 181,559 181,559 181,559 181,559 181,559
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,579 1,579 1,579 1,579 1,579
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,638 1,638 1,638 1,638 1,638
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 33,579 34,577 34,577 34,577 34,577
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 26,748 31,164 37,043 40,629 49,113
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,511 2,511 2,511 2,452 2,000
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,442 3,509 2,771 2,715 2,728
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 500,812 528,563 545,112 541,908 506,764