|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
384,611
|
384,796
|
415,700
|
429,135
|
424,428
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32,703
|
28,524
|
28,560
|
31,882
|
29,045
|
|
1. Tiền
|
30,703
|
27,524
|
27,660
|
31,182
|
28,845
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
1,000
|
900
|
700
|
200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,404
|
6,404
|
6,404
|
10,004
|
10,004
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
84,383
|
67,329
|
83,017
|
73,542
|
119,647
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
66,692
|
55,140
|
63,951
|
58,593
|
82,604
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,912
|
5,645
|
10,022
|
8,059
|
26,531
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,615
|
8,365
|
10,841
|
8,674
|
12,281
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,835
|
-1,821
|
-1,797
|
-1,785
|
-1,770
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
260,679
|
279,797
|
296,031
|
311,830
|
264,692
|
|
1. Hàng tồn kho
|
260,679
|
279,814
|
296,031
|
311,830
|
264,692
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-17
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
442
|
2,742
|
1,688
|
1,876
|
1,040
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
313
|
626
|
493
|
492
|
259
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1,988
|
1,052
|
1,256
|
314
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
128
|
143
|
128
|
466
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
117,176
|
116,016
|
112,863
|
115,977
|
117,479
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,157
|
6,296
|
6,375
|
6,096
|
6,281
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,157
|
6,296
|
6,375
|
6,096
|
6,281
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
89,089
|
89,729
|
86,995
|
90,663
|
91,240
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
53,914
|
54,574
|
51,861
|
55,550
|
56,148
|
|
- Nguyên giá
|
173,493
|
176,140
|
150,511
|
156,259
|
158,663
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-119,580
|
-121,566
|
-98,650
|
-100,709
|
-102,515
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35,176
|
35,155
|
35,134
|
35,113
|
35,092
|
|
- Nguyên giá
|
37,149
|
37,149
|
37,149
|
37,149
|
37,149
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,973
|
-1,994
|
-2,015
|
-2,036
|
-2,057
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,254
|
4,655
|
4,504
|
4,529
|
4,620
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
8,500
|
8,500
|
8,500
|
8,500
|
8,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,245
|
-3,844
|
-3,996
|
-3,970
|
-3,880
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,546
|
13,741
|
13,756
|
12,459
|
13,978
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,231
|
13,520
|
12,674
|
11,387
|
12,074
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
316
|
221
|
1,082
|
1,072
|
1,904
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
501,787
|
500,812
|
528,563
|
545,112
|
541,908
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
256,053
|
251,267
|
274,538
|
285,946
|
279,211
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
255,498
|
250,712
|
273,742
|
285,135
|
278,427
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
178,916
|
171,561
|
165,668
|
164,437
|
149,423
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
46,621
|
55,546
|
79,879
|
87,476
|
82,059
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
311
|
275
|
276
|
331
|
68
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,714
|
1,800
|
3,497
|
3,890
|
6,678
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,927
|
4,522
|
5,392
|
10,268
|
11,260
|
|
7. Chi phí phải trả
|
7,759
|
4,981
|
5,876
|
6,488
|
8,527
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,152
|
7,479
|
5,497
|
4,700
|
8,819
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,579
|
1,105
|
4,096
|
4,045
|
8,205
|
|
II. Nợ dài hạn
|
555
|
555
|
796
|
811
|
784
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
555
|
555
|
555
|
600
|
570
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
241
|
211
|
214
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
245,734
|
249,545
|
254,025
|
259,166
|
262,696
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
245,734
|
249,545
|
254,025
|
259,166
|
262,696
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
181,559
|
181,559
|
181,559
|
181,559
|
181,559
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,579
|
1,579
|
1,579
|
1,579
|
1,579
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,638
|
1,638
|
1,638
|
1,638
|
1,638
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,579
|
33,579
|
34,577
|
34,577
|
34,577
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,649
|
26,748
|
31,164
|
37,043
|
40,629
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,542
|
2,511
|
2,511
|
2,511
|
2,452
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
4,731
|
4,442
|
3,509
|
2,771
|
2,715
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
501,787
|
500,812
|
528,563
|
545,112
|
541,908
|