DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.42 | -0.36 | -0.07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -11.49 | -180.73 | -32.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.11 | 1.13 | 1.13 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 25.40 | 1.42 | 1.49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 118.41 | -94.42 | 4.97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.18 | 9.80 | 8.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -5.96 | -160.46 | -8.04 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 119.45 | 112.84 | 360.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 161.47 | 99.81 | 112.89 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 95.90 | 1,103.64 | 915.23 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 2,940.12 | 75,983.22 | 59,936.20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.50 | 85.98 | 102.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,528.16 | 46,324.78 | 44,045.44 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 642.48 | 660.66 | 672.04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 11.51 | 12.34 | 15.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.06 | 4.01 | 5.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.09 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.11 | 0.13 | 0.13 |