DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -26,00 | 5,17 | -8,50 | -13,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,00 | -4,25 | 5,37 | 4,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,33 | 0,71 | 0,86 | 1,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,96 | -1,71 | -1,85 | -2,52 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 61,65 | 30,89 | 37,10 | 67,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24,26 | -49,90 | 20,11 | 82,22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,67 | 8,40 | 11,91 | 10,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12,14 | -3,68 | 5,84 | 5,59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,41 | 115,60 | 91,83 | 80,97 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 33,36 | 96,69 | 84,75 | 62,59 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9,24 | 13,84 | 15,36 | 0,50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,30 | 151,45 | 123,31 | 113,45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 75,61 | 121,31 | 110,35 | 134,96 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1,94 | -5,13 | -3,66 | 1,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,87 | 0,67 | 0,75 | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,58 | 0,65 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,76 | 0,74 | 0,55 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,96 | -2,71 | -2,85 | -3,52 |