DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.29 | 2.55 | 2.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31.24 | 16.28 | 10.86 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.14 | 0.13 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.22 | 1.16 | 1.17 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 165.64 | 157.54 | 196.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9.48 | -4.89 | 24.41 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.39 | 26.85 | 19.71 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.36 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.05 | 80.00 | 80.80 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 55.47 | 59.51 | 53.60 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 34.79 | 31.26 | 23.57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.82 | 16.91 | 14.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 243.09 | 245.04 | 213.90 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 221.33 | 258.14 | 280.84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.01 | 2.57 | 2.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.81 | 2.30 | 2.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.63 | 0.64 | 0.62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.22 | 0.16 | 0.17 |