DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,59 | 2,24 | 2,55 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26,17 | 15,28 | 12,76 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,13 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,13 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 163,62 | 139,71 | 196,06 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,45 | -14,61 | 40,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,63 | 28,85 | 20,56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 32,85 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,66 | 79,86 | 78,86 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,62 | 34,63 | 97,21 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 34,57 | 36,02 | 23,71 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,89 | 16,82 | 11,96 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 239,91 | 260,53 | 216,66 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 241,63 | 274,28 | 307,38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,28 | 3,20 | 2,94 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,05 | 2,87 | 2,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,63 | 0,59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,13 | 0,16 |