DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,11 | 5,97 | 3,39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 20,51 | 26,41 | 19,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,18 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,24 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 213,70 | 235,00 | 191,36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,03 | 9,97 | -18,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,90 | 34,58 | 25,95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25,64 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 79,97 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 39,18 | 28,84 | 30,77 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 24,91 | 24,83 | 27,80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,07 | 18,34 | 16,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 226,39 | 216,22 | 257,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 331,09 | 308,38 | 352,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,66 | 2,24 | 2,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,44 | 2,06 | 2,63 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,57 | 0,57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,24 | 0,17 |