DUPONT
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.08 | 4.11 | 5.97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.86 | 20.51 | 26.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.17 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.17 | 1.19 | 1.24 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 196.00 | 213.70 | 235.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 24.41 | 9.03 | 9.97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.71 | 30.90 | 34.58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25.64 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.80 | 80.00 | 79.97 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.60 | 39.18 | 30.78 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 23.57 | 24.91 | 24.83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.99 | 17.07 | 18.34 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 213.90 | 226.39 | 216.20 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 280.84 | 331.09 | 308.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.57 | 2.66 | 2.24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.31 | 2.44 | 2.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.62 | 0.58 | 0.57 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.17 | 0.19 | 0.24 |