TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,118,600
|
421,399
|
363,741
|
359,326
|
465,507
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
23,020
|
29,513
|
52,081
|
49,768
|
27,985
|
1. Tiền
|
23,020
|
29,513
|
52,081
|
24,768
|
27,985
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
25,000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
150,000
|
170,000
|
90,000
|
219,000
|
185,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
141,000
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
899,187
|
175,659
|
171,403
|
42,781
|
208,858
|
1. Phải thu khách hàng
|
772,895
|
43,853
|
90,251
|
44,042
|
171,233
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,898
|
129,585
|
2,470
|
3,792
|
6,536
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
130,840
|
13,114
|
88,720
|
4,985
|
41,128
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,447
|
-10,893
|
-10,038
|
-10,038
|
-10,038
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42,245
|
42,244
|
44,368
|
40,740
|
40,472
|
1. Hàng tồn kho
|
42,245
|
42,244
|
44,368
|
40,740
|
40,472
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,148
|
3,982
|
5,889
|
7,038
|
3,192
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,169
|
3,377
|
4,116
|
3,354
|
2,064
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
605
|
1,773
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
979
|
0
|
0
|
3,683
|
1,127
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
403,881
|
624,181
|
711,513
|
700,490
|
671,691
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
193,780
|
183,341
|
165,553
|
150,809
|
122,968
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
193,698
|
183,291
|
165,453
|
150,749
|
122,948
|
- Nguyên giá
|
602,628
|
617,746
|
620,249
|
624,758
|
625,664
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-408,930
|
-434,455
|
-454,796
|
-474,009
|
-502,715
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
82
|
50
|
100
|
60
|
20
|
- Nguyên giá
|
4,145
|
4,145
|
4,230
|
4,230
|
4,230
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,063
|
-4,095
|
-4,130
|
-4,170
|
-4,210
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
161,924
|
392,335
|
487,474
|
487,471
|
485,823
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,207
|
2,207
|
102,207
|
102,207
|
2,207
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
188,644
|
406,586
|
406,586
|
406,586
|
506,586
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-28,927
|
-16,459
|
-21,320
|
-26,322
|
-22,971
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,927
|
11,828
|
21,493
|
25,415
|
26,040
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,927
|
11,828
|
21,493
|
25,415
|
26,040
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,522,481
|
1,045,580
|
1,075,254
|
1,059,816
|
1,137,198
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
595,723
|
112,297
|
132,882
|
112,403
|
158,122
|
I. Nợ ngắn hạn
|
595,723
|
112,297
|
132,882
|
112,403
|
158,122
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
409,481
|
13,135
|
19,406
|
12,265
|
20,407
|
4. Người mua trả tiền trước
|
939
|
1,717
|
3,642
|
3,109
|
1,554
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,701
|
6,961
|
8,443
|
7,153
|
8,382
|
6. Phải trả người lao động
|
25,877
|
41,358
|
43,935
|
38,771
|
54,206
|
7. Chi phí phải trả
|
282
|
538
|
1,337
|
688
|
1,055
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
140,042
|
40,632
|
48,882
|
45,022
|
65,326
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
926,758
|
933,283
|
942,372
|
947,414
|
979,076
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
926,758
|
933,283
|
942,372
|
947,414
|
979,076
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
750,499
|
750,499
|
750,499
|
750,499
|
750,499
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
87,100
|
87,100
|
87,100
|
87,100
|
87,100
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
89,159
|
95,684
|
104,773
|
109,815
|
141,477
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,684
|
6,259
|
5,020
|
4,274
|
6,063
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,522,481
|
1,045,580
|
1,075,254
|
1,059,816
|
1,137,198
|