|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
847,511
|
684,261
|
648,143
|
662,275
|
702,168
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
847,511
|
684,261
|
648,143
|
662,275
|
702,168
|
|
Giá vốn hàng bán
|
711,006
|
527,634
|
489,640
|
467,313
|
496,674
|
|
Lợi nhuận gộp
|
136,505
|
156,628
|
158,503
|
194,962
|
205,494
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
48,482
|
23,467
|
23,760
|
17,788
|
15,790
|
|
Chi phí tài chính
|
10,093
|
6,624
|
5,389
|
-2,543
|
-3,504
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
123
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67,879
|
72,998
|
77,495
|
86,505
|
81,570
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
107,015
|
100,472
|
99,379
|
128,788
|
143,217
|
|
Thu nhập khác
|
14,131
|
19,362
|
17,589
|
24,455
|
27,758
|
|
Chi phí khác
|
5,730
|
1,034
|
1,723
|
3,495
|
2,323
|
|
Lợi nhuận khác
|
8,401
|
18,329
|
15,865
|
20,960
|
25,435
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
115,417
|
118,800
|
115,244
|
149,747
|
168,652
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24,551
|
23,985
|
23,339
|
30,535
|
33,490
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
24,551
|
23,985
|
23,339
|
30,535
|
33,490
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
90,866
|
94,815
|
91,905
|
119,212
|
135,162
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
90,866
|
94,815
|
91,905
|
119,212
|
135,162
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|