|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
196,057
|
182,990
|
165,641
|
157,539
|
195,998
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
196,057
|
182,990
|
165,641
|
157,539
|
195,998
|
|
Giá vốn hàng bán
|
155,739
|
123,674
|
100,391
|
115,245
|
157,364
|
|
Lợi nhuận gộp
|
40,318
|
59,316
|
65,250
|
42,294
|
38,634
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
13,630
|
2,654
|
3,894
|
3,704
|
5,537
|
|
Chi phí tài chính
|
-2,596
|
0
|
1
|
0
|
-3,506
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,322
|
24,099
|
10,737
|
18,878
|
27,531
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,222
|
37,871
|
58,406
|
27,120
|
20,147
|
|
Thu nhập khác
|
7,763
|
8,717
|
6,706
|
5,233
|
7,102
|
|
Chi phí khác
|
2,268
|
664
|
458
|
284
|
916
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,495
|
8,053
|
6,248
|
4,949
|
6,186
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
31,718
|
45,924
|
64,654
|
32,068
|
26,333
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,707
|
9,185
|
12,901
|
6,414
|
5,056
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,707
|
9,185
|
12,901
|
6,414
|
5,056
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,011
|
36,739
|
51,753
|
25,655
|
21,277
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,011
|
36,739
|
51,753
|
25,655
|
21,277
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|