|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
157,539
|
195,998
|
213,700
|
235,000
|
191,359
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
157,539
|
195,998
|
213,700
|
235,000
|
191,359
|
|
Giá vốn hàng bán
|
115,245
|
157,364
|
147,668
|
153,727
|
141,696
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,294
|
38,634
|
66,032
|
81,273
|
49,663
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,704
|
5,537
|
4,746
|
4,187
|
8,165
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
-3,506
|
0
|
2
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,878
|
27,531
|
21,760
|
14,342
|
18,922
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,120
|
20,147
|
49,019
|
71,116
|
38,905
|
|
Thu nhập khác
|
5,233
|
7,102
|
6,677
|
6,684
|
7,242
|
|
Chi phí khác
|
284
|
916
|
902
|
192
|
616
|
|
Lợi nhuận khác
|
4,949
|
6,186
|
5,775
|
6,492
|
6,626
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
32,068
|
26,333
|
54,794
|
77,608
|
45,531
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,414
|
5,056
|
10,959
|
15,547
|
9,106
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,414
|
5,056
|
10,959
|
15,547
|
9,106
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,655
|
21,277
|
43,835
|
62,061
|
36,425
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,655
|
21,277
|
43,835
|
62,061
|
36,425
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|