単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 247,018 185,657 197,099 202,208 249,685
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -128,100 -68,835 -84,419 -86,923 -161,939
3. Tiền chi trả cho người lao động -28,434 -33,204 -51,560 -40,455 -34,598
4. Tiền chi trả lãi vay
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -7,400 -15,501 -10,033 -8,801
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6,866 39,274 9,749 8,025 8,250
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -11,818 -15,702 -34,682 -25,601 -23,938
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 85,532 99,790 20,686 47,220 28,659
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -41 0 -1,746
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -540
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -110,000 -122,700 -70,000 -120,000 -390,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 125,000 65,000 70,000 50,000 400,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -68,405 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 6,360
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -2,317 2,788 2,158 1,585 8,818
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -49,402 -55,452 412 -68,415 18,818
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -75,046 -1 -3
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -75,046 -1 -3
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 36,130 -30,707 21,097 -21,198 47,477
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,499 56,886 26,178 47,353 26,155
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 257 0 77 0 29
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 56,886 26,178 47,353 26,155 73,661