DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.52 | 4.03 | 2.02 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.34 | 8.25 | 6.83 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.21 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.39 | 2.28 | 2.32 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 83.27 | 145.44 | 90.13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -81.65 | 74.66 | -38.03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.62 | 15.27 | 24.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.68 | 10.90 | 9.36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.23 | 95.56 | 93.04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.21 | 79.21 | 78.51 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 351.14 | 187.94 | 340.71 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 254.97 | 89.36 | 202.62 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 339.60 | 147.79 | 288.25 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 681.54 | 343.81 | 581.19 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 201.53 | 184.50 | 188.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.48 | 1.51 | 1.49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.10 | 1.18 | 1.12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.17 | 0.19 | 0.19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.39 | 1.28 | 1.32 |