DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.65 | 2.19 | 3.18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.14 | 2.35 | 3.96 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.28 | 0.24 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.99 | 3.31 | 3.37 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 5,002.82 | 8,350.68 | 7,451.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -27.34 | 66.92 | -10.76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.12 | 2.58 | 4.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.93 | 3.22 | 5.65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65.39 | 85.38 | 89.43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.41 | 85.39 | 78.23 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 244.96 | 173.42 | 193.93 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 100.92 | 68.20 | 89.58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 113.70 | 84.80 | 98.37 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 436.80 | 305.56 | 358.63 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 6,560.31 | 7,279.46 | 7,421.93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.38 | 1.35 | 1.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.98 | 0.98 | 0.93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.09 | 0.06 | 0.06 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.99 | 2.31 | 2.37 |