DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28.65 | 27.35 | 25.98 | 29.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.04 | 4.74 | 4.57 | 4.28 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.88 | 1.55 | 1.63 | 1.78 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.02 | 3.72 | 3.48 | 3.81 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 7,454.11 | 9,369.88 | 11,298.95 | 12,681.24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.21 | 25.70 | 20.59 | 12.23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.40 | 7.64 | 7.84 | 7.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.42 | 6.21 | 6.46 | 5.83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.66 | 95.65 | 88.37 | 91.77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.65 | 79.83 | 80.02 | 80.06 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 78.83 | 92.20 | 94.46 | 84.53 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 31.35 | 39.12 | 28.35 | 19.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 21.70 | 21.89 | 20.37 | 18.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 147.53 | 194.53 | 181.35 | 156.04 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 524.42 | 860.77 | 1,078.33 | 768.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.21 | 1.21 | 1.24 | 1.17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.96 | 0.97 | 1.05 | 1.01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.17 | 0.19 | 0.24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.02 | 2.72 | 2.48 | 2.81 |