DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 27,35 | 25,98 | 29,13 | 28,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,74 | 4,57 | 4,28 | 4,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,55 | 1,63 | 1,78 | 1,70 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,72 | 3,48 | 3,81 | 3,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 9.369,88 | 11.298,95 | 12.681,24 | 13.939,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25,70 | 20,59 | 12,23 | 9,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,64 | 7,84 | 7,01 | 7,04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,21 | 6,46 | 5,83 | 6,01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,65 | 88,37 | 91,77 | 88,93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,83 | 80,02 | 80,06 | 80,47 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,20 | 94,46 | 84,53 | 71,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 39,12 | 28,35 | 19,47 | 12,40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,89 | 20,37 | 18,81 | 12,60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 194,53 | 181,35 | 156,04 | 173,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 860,77 | 1.078,33 | 768,49 | 1.026,99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,24 | 1,17 | 1,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,97 | 1,05 | 1,01 | 1,08 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,19 | 0,24 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,72 | 2,48 | 2,81 | 2,96 |