DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,08 | 0,22 | 0,74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,16 | 5,90 | 14,25 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,02 | 0,03 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,88 | 1,91 | 1,87 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 35,95 | 37,60 | 53,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 7,80 | 4,57 | 43,01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,14 | 42,46 | 18,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 106,20 | 76,63 | 82,11 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 725,59 | 805,59 | 505,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 571,70 | 720,29 | 350,40 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 919,50 | 1.162,99 | 540,71 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.369,06 | 1.332,42 | 893,45 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -203,01 | -219,43 | -223,15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 0,71 | 0,70 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,53 | 0,52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,72 | 0,72 | 0,73 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,89 | 0,91 | 0,88 |