単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 856,021 867,603 768,932 589,604 524,673
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,366 32,738 45,062 108,024 92,693
1. Tiền 56,366 32,738 45,062 50,024 92,693
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 58,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57,031 204 204 45,204 132
1. Đầu tư ngắn hạn 2,549 2,549 2,549 2,549 2,549
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,346 -2,346 -2,346 -2,346 -2,417
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 419,877 607,446 521,871 289,157 296,975
1. Phải thu khách hàng 271,054 436,350 39,689 186,689 180,624
2. Trả trước cho người bán 153,459 211,809 282,014 134,918 157,832
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 139,368 71,009 307,577 132,751 123,711
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -144,003 -141,448 -141,448 -165,201 -165,191
IV. Tổng hàng tồn kho 283,745 183,116 162,023 118,328 112,963
1. Hàng tồn kho 283,745 183,116 162,023 118,328 112,963
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,003 44,099 39,772 28,891 21,910
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,105 908 901 3,425 547
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37,844 39,630 35,688 23,355 19,497
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 54 3,561 3,182 2,111 1,866
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,336,544 1,453,209 1,461,925 1,376,538 1,405,817
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 6 6 11 11
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3 6 6 11 11
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 505,603 457,451 432,729 413,230 381,658
1. Tài sản cố định hữu hình 491,152 443,375 419,027 399,903 368,935
- Nguyên giá 548,019 524,562 525,099 531,313 531,903
- Giá trị hao mòn lũy kế -56,867 -81,187 -106,072 -131,410 -162,969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,451 14,076 13,702 13,327 12,723
- Nguyên giá 17,950 17,950 17,950 17,950 17,950
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,499 -3,874 -4,248 -4,623 -5,227
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 23,800 163,660 158,415 42,078 39,771
- Nguyên giá 42,177 195,543 197,780 69,146 69,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,377 -31,884 -39,365 -27,068 -29,375
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,636 1,639 1,639 1,639 1,320
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 12,013 12,013 12,013 12,013 12,013
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,377 -10,374 -10,374 -10,374 -10,693
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,446 3,561 7,840 4,166 6,518
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,446 3,561 7,840 4,166 6,518
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,192,565 2,320,812 2,230,856 1,966,142 1,930,490
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,202,020 1,343,823 1,249,382 948,939 904,995
I. Nợ ngắn hạn 1,112,931 1,153,203 1,056,131 775,025 748,200
1. Vay và nợ ngắn 271,763 214,715 148,160 148,160 148,160
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 347,823 298,033 283,298 201,262 169,696
4. Người mua trả tiền trước 62,468 226,008 290,709 53,253 55,532
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,848 2,717 2,574 10,678 4,486
6. Phải trả người lao động 5,091 4,900 5,742 6,259 7,278
7. Chi phí phải trả 296,363 243,312 250,541 232,464 228,509
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,799 155,549 64,592 114,822 125,932
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 89,089 190,619 193,251 173,913 156,796
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 18,328 0 1,050 3,340 1,541
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 70,761 32,357 33,272 13,182 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 990,545 976,989 981,474 1,017,204 1,025,495
I. Vốn chủ sở hữu 990,545 976,989 981,474 1,017,204 1,025,495
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 789,073 789,073 789,073 789,073 789,073
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 105 105 105 105 105
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 186,740 174,083 180,187 215,967 227,312
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 2,696 3,334 3,925 4,516
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 14,628 13,729 12,110 12,059 9,005
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,192,565 2,320,812 2,230,856 1,966,142 1,930,490