単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 867,603 768,932 589,604 524,673 1,331,069
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 32,738 45,062 108,024 92,693 261,382
1. Tiền 32,738 45,062 50,024 92,693 141,382
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 58,000 0 120,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 204 204 45,204 132 640,146
1. Đầu tư ngắn hạn 2,549 2,549 2,549 2,549 2,549
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,346 -2,346 -2,346 -2,417 -2,403
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 607,446 521,871 289,157 296,975 297,515
1. Phải thu khách hàng 436,350 39,689 186,689 180,624 160,605
2. Trả trước cho người bán 211,809 282,014 134,918 157,832 165,337
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 71,009 307,577 132,751 123,711 135,802
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -141,448 -141,448 -165,201 -165,191 -164,229
IV. Tổng hàng tồn kho 183,116 162,023 118,328 112,963 102,371
1. Hàng tồn kho 183,116 162,023 118,328 112,963 102,371
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 44,099 39,772 28,891 21,910 29,655
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 908 901 3,425 547 2,610
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 39,630 35,688 23,355 19,497 25,296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,561 3,182 2,111 1,866 1,748
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,453,209 1,461,925 1,376,538 1,405,817 1,165,830
I. Các khoản phải thu dài hạn 6 6 11 11 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6 6 11 11 3
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 457,451 432,729 413,230 381,658 349,376
1. Tài sản cố định hữu hình 443,375 419,027 399,903 368,935 337,257
- Nguyên giá 524,562 525,099 531,313 531,903 526,443
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,187 -106,072 -131,410 -162,969 -189,186
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,076 13,702 13,327 12,723 12,119
- Nguyên giá 17,950 17,950 17,950 17,950 17,950
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,874 -4,248 -4,623 -5,227 -5,831
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 163,660 158,415 42,078 39,771 43,786
- Nguyên giá 195,543 197,780 69,146 69,146 75,513
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,884 -39,365 -27,068 -29,375 -31,727
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,639 1,639 1,639 1,320 1,373
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 12,013 12,013 12,013 12,013 12,013
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,374 -10,374 -10,374 -10,693 -10,640
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,561 7,840 4,166 6,518 6,663
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,561 7,840 4,166 6,518 6,663
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,320,812 2,230,856 1,966,142 1,930,490 2,496,899
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,343,823 1,249,382 948,939 904,995 1,274,890
I. Nợ ngắn hạn 1,153,203 1,056,131 775,025 748,200 1,263,622
1. Vay và nợ ngắn 214,715 148,160 148,160 148,160 246,574
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 298,033 283,298 201,262 169,696 206,483
4. Người mua trả tiền trước 226,008 290,709 53,253 55,532 61,176
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,717 2,574 10,678 4,486 80,705
6. Phải trả người lao động 4,900 5,742 6,259 7,278 7,906
7. Chi phí phải trả 243,312 250,541 232,464 228,509 256,039
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 155,549 64,592 114,822 125,932 95,690
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 190,619 193,251 173,913 156,796 11,267
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 1,050 3,340 1,541 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 32,357 33,272 13,182 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 976,989 981,474 1,017,204 1,025,495 1,222,010
I. Vốn chủ sở hữu 976,989 981,474 1,017,204 1,025,495 1,222,010
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 789,073 789,073 789,073 789,073 789,073
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 105 105 105 105 105
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 174,083 180,187 215,967 227,312 424,068
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,696 3,334 3,925 4,516 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 13,729 12,110 12,059 9,005 8,764
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,320,812 2,230,856 1,966,142 1,930,490 2,496,899