単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -12,926 1,382 -4,187 45,216 14,314
2. Điều chỉnh cho các khoản 56,158 31,640 31,340 36,574 33,440
- Khấu hao TSCĐ 25,008 33,692 32,577 13,226 34,469
- Các khoản dự phòng 48,090 -1,085 0 23,726 369
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -16,940 -966 -1,236 -378 -1,398
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 43,232 33,022 27,153 81,790 47,753
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,238 5,414 -73,099 -163,964 -9,101
- Tăng, giảm hàng tồn kho 25,176 116,069 26,198 45,975 5,365
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -126,579 -11,979 139,970 -89,774 -38,391
- Tăng giảm chi phí trả trước 7,763 3,354 -4,940 -40,155 522
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 0 -8,206 -1,932 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -50,983 -3,140 0 -2,358 -7,479
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -99,152 134,534 113,350 -168,486 -1,331
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -71,083 -153,314 -34,403 41,580 -60,864
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 235,199 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -103,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 189,346 56,828 0 0 45,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16,206 966 3,882 378 1,863
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 134,468 -95,520 -30,521 174,157 -14,001
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -32,815 921 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -57,434 -71,114 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -58 -61 -8 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -32,873 -56,574 -71,123 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,444 -17,560 11,707 5,671 -15,332
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 93,922 56,366 38,806 45,062 108,024
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 56,366 38,806 50,513 50,734 92,692