単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 95,174 168,732 337,032 160,662 6,011,129
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 95,174 168,732 337,032 160,662 6,011,129
Giá vốn hàng bán 102,860 136,463 222,981 111,345 5,714,592
Lợi nhuận gộp -7,686 32,269 114,052 49,317 296,537
Doanh thu hoạt động tài chính 966 1,236 378 1,398 15,956
Chi phí tài chính 0 1 193 425 1,096
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1 0 0 1,146
Chi phí bán hàng 2,835 8,028 17,643 10,893 6,829
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,228 26,256 51,082 38,128 31,480
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -27,783 -780 45,512 1,268 273,087
Thu nhập khác 31,655 238 216 13,452 1,119
Chi phí khác 2,490 3,645 511 406 1,526
Lợi nhuận khác 29,165 -3,407 -296 13,045 -407
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,382 -4,187 45,216 14,314 272,680
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,285 644 9,512 2,947 75,933
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,284 644 9,512 2,947 75,933
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 97 -4,831 35,705 11,366 196,746
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -93 -427 -49 -64 -10
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 190 -4,404 35,753 11,430 196,756
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)