単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 53,765 41,473 41,860 5,873,172 54,521
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 53,765 41,473 41,860 5,873,172 54,521
Giá vốn hàng bán 43,724 29,471 33,359 5,575,853 75,499
Lợi nhuận gộp 10,042 12,002 8,501 297,319 -20,978
Doanh thu hoạt động tài chính 47 37 28 6,333 9,557
Chi phí tài chính -201 -50 86 1,060
Trong đó: Chi phí lãi vay 86 1,060
Chi phí bán hàng 1,350 1,651 1,944 1,804 1,431
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,617 7,721 7,528 6,618 9,918
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,677 2,666 -892 295,144 -23,830
Thu nhập khác 13,207 48 10 792 269
Chi phí khác 199 160 645 414 307
Lợi nhuận khác 13,008 -112 -635 378 -38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,331 2,555 -1,527 295,521 -23,868
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,669 722 -45 79,295 -4,039
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,669 722 -45 79,295 -4,039
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,662 1,833 -1,482 216,226 -19,829
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -41 0 -57 -8 56
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,703 1,833 -1,426 216,234 -19,885
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)