単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 41,860 5,873,172 54,521 42,339 36,617
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 41,860 5,873,172 54,521 42,339 36,617
Giá vốn hàng bán 33,359 5,575,853 75,499 27,054 21,818
Lợi nhuận gộp 8,501 297,319 -20,978 15,286 14,799
Doanh thu hoạt động tài chính 28 6,333 9,557 9,525 6,202
Chi phí tài chính -50 86 1,060 1,872 -14
Trong đó: Chi phí lãi vay 86 1,060 1,872
Chi phí bán hàng 1,944 1,804 1,431 1,489 1,738
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,528 6,618 9,918 9,034 9,114
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -892 295,144 -23,830 12,415 10,163
Thu nhập khác 10 792 269 385 328
Chi phí khác 645 414 307 177 2,870
Lợi nhuận khác -635 378 -38 209 -2,542
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,527 295,521 -23,868 12,624 7,621
Chi phí thuế TNDN hiện hành -45 79,295 -4,039 1,305 938
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN -45 79,295 -4,039 1,305 938
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,482 216,226 -19,829 11,319 6,683
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -57 -8 56 -16 -5
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,426 216,234 -19,885 11,335 6,688
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)