単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 457,168 1,170,186 1,331,069 1,152,798 840,508
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,201 35,840 261,382 137,420 287,611
1. Tiền 29,201 35,840 141,382 37,420 273,563
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 120,000 100,000 14,048
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 157 785,157 640,146 439,936 102,156
1. Đầu tư ngắn hạn 2,549 2,549 2,549 2,549 2,549
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,392 -2,392 -2,403 -2,403 -2,403
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 298,293 225,661 297,515 437,267 303,421
1. Phải thu khách hàng 194,542 146,641 160,605 162,265 156,186
2. Trả trước cho người bán 149,929 103,979 165,337 282,810 203,551
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 119,312 140,531 135,802 156,422 107,796
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -165,490 -165,490 -164,229 -164,229 -164,111
IV. Tổng hàng tồn kho 102,222 102,164 102,371 102,261 98,942
1. Hàng tồn kho 102,222 102,164 102,371 102,261 98,942
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,295 21,364 29,655 35,914 48,379
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,868 2,382 2,610 1,973 2,208
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 23,535 17,249 25,296 32,249 44,650
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,891 1,732 1,748 1,692 1,521
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,399,815 1,080,416 1,165,830 1,251,861 1,430,036
I. Các khoản phải thu dài hạn 6 3 3 3 6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6 3 3 3 6
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 365,687 359,476 349,376 341,479 333,625
1. Tài sản cố định hữu hình 353,265 347,159 337,257 329,052 321,349
- Nguyên giá 531,958 526,443 526,443 529,995 530,038
- Giá trị hao mòn lũy kế -178,692 -179,284 -189,186 -200,942 -208,689
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,421 12,317 12,119 12,427 12,276
- Nguyên giá 17,950 17,950 17,950 18,409 18,409
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,529 -5,633 -5,831 -5,982 -6,133
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 38,618 38,042 43,786 43,164 48,203
- Nguyên giá 69,146 69,146 75,513 75,513 81,174
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,528 -31,105 -31,727 -32,349 -32,971
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,345 1,345 1,373 20,373 18,087
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 12,013 12,013 12,013 31,013 28,713
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,668 -10,668 -10,640 0 -10,626
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,650 4,906 6,663 6,642 5,750
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,650 4,906 6,663 6,639 5,750
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 3 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,856,983 2,250,602 2,496,899 2,404,659 2,270,545
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,831,138 1,008,531 1,274,890 1,171,037 1,030,240
I. Nợ ngắn hạn 5,674,488 749,010 1,263,622 804,644 676,020
1. Vay và nợ ngắn 148,160 148,792 246,574 174,733 100,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 169,967 168,613 206,483 209,949 226,806
4. Người mua trả tiền trước 76,762 59,148 61,176 63,645 36,783
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,005 83,836 80,705 6,256 3,691
6. Phải trả người lao động 6,687 6,913 7,906 6,145 6,476
7. Chi phí phải trả 212,272 256,343 256,039 253,512 238,011
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,047,235 18,946 95,690 70,415 44,500
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 156,650 259,521 11,267 366,393 354,220
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,641 0 0 50,905 51,001
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,025,845 1,242,071 1,222,010 1,233,622 1,240,305
I. Vốn chủ sở hữu 1,025,845 1,242,071 1,222,010 1,233,622 1,240,305
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 789,073 789,073 789,073 1,004,067 1,004,067
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 105 105 105 105 105
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 227,720 443,954 424,068 220,458 227,154
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,750 0 0 5,558 5,240
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,948 8,940 8,764 8,992 8,979
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,856,983 2,250,602 2,496,899 2,404,659 2,270,545