単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 526,429 511,271 457,168 1,170,186 1,331,069
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 92,692 80,059 29,201 35,840 261,382
1. Tiền 92,692 80,059 29,201 35,840 141,382
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 120,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 132 132 157 785,157 640,146
1. Đầu tư ngắn hạn 2,549 2,549 2,549 2,549 2,549
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,417 -2,417 -2,392 -2,392 -2,403
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 297,787 294,408 298,293 225,661 297,515
1. Phải thu khách hàng 183,976 178,172 194,542 146,641 160,605
2. Trả trước cho người bán 161,271 156,665 149,929 103,979 165,337
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 117,720 124,762 119,312 140,531 135,802
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -165,179 -165,191 -165,490 -165,490 -164,229
IV. Tổng hàng tồn kho 112,963 113,313 102,222 102,164 102,371
1. Hàng tồn kho 112,963 113,313 102,222 102,164 102,371
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 22,855 23,358 27,295 21,364 29,655
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 353 244 1,868 2,382 2,610
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 20,615 21,199 23,535 17,249 25,296
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,886 1,915 1,891 1,732 1,748
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,405,746 1,439,742 6,399,815 1,080,416 1,165,830
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 3 6 3 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3 3 6 3 3
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 381,658 373,646 365,687 359,476 349,376
1. Tài sản cố định hữu hình 368,935 361,074 353,265 347,159 337,257
- Nguyên giá 531,903 531,903 531,958 526,443 526,443
- Giá trị hao mòn lũy kế -162,969 -170,830 -178,692 -179,284 -189,186
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,723 12,572 12,421 12,317 12,119
- Nguyên giá 17,950 17,950 17,950 17,950 17,950
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,227 -5,378 -5,529 -5,633 -5,831
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 39,771 39,195 38,618 38,042 43,786
- Nguyên giá 69,146 69,146 69,146 69,146 75,513
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,375 -29,951 -30,528 -31,105 -31,727
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,320 1,320 1,345 1,345 1,373
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 12,013 12,013 12,013 12,013 12,013
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10,693 -10,693 -10,668 -10,668 -10,640
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,716 6,797 4,650 4,906 6,663
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,716 6,797 4,650 4,906 6,663
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,932,175 1,951,012 6,856,983 2,250,602 2,496,899
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 906,605 923,684 5,831,138 1,008,531 1,274,890
I. Nợ ngắn hạn 749,582 767,154 5,674,488 749,010 1,263,622
1. Vay và nợ ngắn 148,160 148,160 148,160 148,792 246,574
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 174,316 183,267 169,967 168,613 206,483
4. Người mua trả tiền trước 63,012 59,066 76,762 59,148 61,176
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,529 3,118 4,005 83,836 80,705
6. Phải trả người lao động 7,326 5,867 6,687 6,913 7,906
7. Chi phí phải trả 219,239 217,707 212,272 256,343 256,039
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 129,313 143,357 5,047,235 18,946 95,690
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 157,023 156,531 156,650 259,521 11,267
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 1,641 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,025,569 1,027,328 1,025,845 1,242,071 1,222,010
I. Vốn chủ sở hữu 1,025,569 1,027,328 1,025,845 1,242,071 1,222,010
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 789,073 789,073 789,073 789,073 789,073
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 105 105 105 105 105
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 227,397 229,145 227,720 443,954 424,068
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 4,750 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 8,995 9,005 8,948 8,940 8,764
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,932,175 1,951,012 6,856,983 2,250,602 2,496,899