DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,08 | 2,15 | 1,13 | 1,63 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,03 | 0,65 | 0,36 | 0,51 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,88 | 0,83 | 0,82 | 0,54 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,90 | 3,97 | 3,84 | 5,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 70,06 | 92,57 | 88,01 | 90,02 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 41,28 | 32,14 | -4,93 | 2,28 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,78 | 4,96 | 3,97 | 4,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,04 | 0,86 | 0,50 | 0,65 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 75,45 | 72,76 | 78,32 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 251,20 | 316,57 | 300,48 | 623,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 95,86 | 63,05 | 72,36 | 19,60 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,42 | 1,83 | 0,72 | 0,54 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 380,77 | 419,27 | 427,46 | 659,54 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 21,72 | 24,71 | 26,39 | 25,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,42 | 1,30 | 1,34 | 1,19 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,05 | 1,10 | 1,11 | 1,15 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,05 | 0,04 | 0,03 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,90 | 2,97 | 2,84 | 4,95 |