DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.64 | 0.78 | 0.04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.17 | 4.61 | 0.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.10 | 0.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.64 | 1.68 | 1.62 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 20.51 | 33.22 | 18.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -81.36 | 61.97 | -44.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.65 | 9.18 | 16.79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.72 | 2.49 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 65.14 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 78.29 | 25.09 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 762.44 | 471.12 | 854.79 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 55.06 | 15.60 | 42.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 91.87 | 58.02 | 108.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 998.28 | 640.15 | 1,102.21 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 105.13 | 104.09 | 104.99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.88 | 1.81 | 1.91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.79 | 1.76 | 1.84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.30 | 0.31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.64 | 0.68 | 0.62 |