DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.13 | 0.64 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.80 | 6.17 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.06 | |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.08 | 1.83 | 1.64 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 110.02 | 20.51 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -81.36 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.41 | 19.65 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.72 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.17 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 147.95 | 762.44 | |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 10.74 | 55.06 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 34.11 | 91.87 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 215.01 | 998.28 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 84.03 | 112.69 | 105.13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.43 | 1.77 | 1.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.42 | 1.68 | 1.79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.28 | 0.30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.08 | 0.83 | 0.64 |