DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.27 | 2.13 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.81 | 3.80 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.31 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.95 | 2.08 | 1.83 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 28.75 | 110.02 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22.07 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.87 | 10.41 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72.70 | 91.17 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 554.54 | 147.95 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 134.91 | 10.74 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 51.63 | 34.11 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 884.92 | 215.01 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 108.73 | 84.03 | 112.69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.64 | 1.43 | 1.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.43 | 1.42 | 1.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.25 | 0.30 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.95 | 1.08 | 0.83 |