DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,17 | 15,31 | 14,17 | 11,74 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,29 | 3,95 | 3,16 | 2,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,02 | 2,19 | 2,64 | 3,06 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,77 | 1,70 | 1,68 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 261,67 | 366,53 | 439,81 | 500,01 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 36,75 | 40,07 | 19,99 | 13,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 24,42 | 22,08 | 18,47 | 15,72 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,23 | 5,29 | 4,30 | 3,19 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,06 | 100,00 | 98,02 | 97,24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,62 | 74,52 | 75,03 | 73,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,39 | 25,78 | 32,69 | 24,00 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 81,82 | 84,39 | 40,45 | 30,56 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,50 | 44,01 | 28,84 | 22,72 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 144,97 | 140,06 | 117,28 | 102,09 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 65,62 | 67,66 | 72,96 | 73,89 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,71 | 1,93 | 2,07 | 2,12 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,93 | 1,30 | 1,64 | 1,78 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,16 | 0,15 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,77 | 0,70 | 0,68 |