DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,96 | 0,36 | 1,01 | -8,22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 175,91 | 7,14 | 12,53 | -133,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,04 | 0,07 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,21 | 1,18 | 1,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 25,66 | 47,34 | 74,27 | 52,50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -96,29 | 84,46 | 56,88 | -29,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,53 | 11,85 | 38,40 | -1,87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 286,89 | 77,44 | 36,11 | -107,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,89 | 11,85 | 44,07 | 123,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,98 | 77,78 | 78,76 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.734,52 | 167,88 | 29,80 | 107,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 18,35 | 20,44 | 27,85 | 11,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 208,05 | 6,20 | 5,94 | 33,24 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.959,45 | 299,49 | 96,59 | 263,30 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 243,56 | -3,69 | 2,58 | 13,36 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,99 | 0,91 | 1,15 | 1,54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,59 | 0,59 | 0,48 | 1,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,97 | 0,98 | 0,96 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,22 | 0,18 | 0,17 |