TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
10,602
|
203,464
|
278,408
|
38,844
|
19,653
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,198
|
7,056
|
1,811
|
3,424
|
2,193
|
1. Tiền
|
2,198
|
7,056
|
1,811
|
3,424
|
2,193
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,539
|
183,459
|
262,592
|
21,774
|
6,063
|
1. Phải thu khách hàng
|
619
|
183,415
|
112,050
|
8,689
|
1,825
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,920
|
44
|
74,179
|
3,909
|
3,654
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
0
|
0
|
2,908
|
9,223
|
584
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-48
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
204
|
98
|
1,271
|
2,337
|
3,491
|
1. Hàng tồn kho
|
204
|
98
|
1,271
|
2,337
|
3,491
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,660
|
12,851
|
12,734
|
11,309
|
7,906
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
382
|
140
|
155
|
0
|
217
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,278
|
12,711
|
12,579
|
11,309
|
7,689
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
602,935
|
923,629
|
883,692
|
1,083,801
|
1,067,987
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1
|
0
|
0
|
24,000
|
155,997
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
516,403
|
528,181
|
730,950
|
711,157
|
690,823
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
509,479
|
521,384
|
724,270
|
704,602
|
684,393
|
- Nguyên giá
|
601,722
|
632,358
|
842,580
|
845,594
|
848,974
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-92,243
|
-110,974
|
-118,309
|
-140,993
|
-164,581
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,925
|
6,797
|
6,680
|
6,555
|
6,430
|
- Nguyên giá
|
9,837
|
9,837
|
9,621
|
9,621
|
9,621
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,913
|
-3,041
|
-2,941
|
-3,066
|
-3,191
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
144,000
|
116,000
|
154,864
|
190,309
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
80,000
|
0
|
116,345
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
36,000
|
154,864
|
73,964
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23,098
|
18,477
|
36,586
|
30,249
|
30,511
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,098
|
18,477
|
36,586
|
30,192
|
30,511
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
57
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
155,093
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
613,536
|
1,127,092
|
1,162,099
|
1,122,646
|
1,087,640
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
285,251
|
263,825
|
251,344
|
200,541
|
166,239
|
I. Nợ ngắn hạn
|
80,893
|
59,395
|
34,850
|
42,538
|
17,069
|
1. Vay và nợ ngắn
|
56,211
|
15,500
|
4,000
|
17,777
|
8,943
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
3,062
|
17,261
|
14,405
|
709
|
744
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29
|
2
|
15
|
272
|
56
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,628
|
6,532
|
10,947
|
1,730
|
1,884
|
6. Phải trả người lao động
|
223
|
345
|
251
|
396
|
644
|
7. Chi phí phải trả
|
6,186
|
6,186
|
286
|
1,496
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,436
|
10,458
|
1,680
|
1,788
|
1,754
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
204,359
|
204,430
|
216,494
|
158,003
|
149,170
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,135
|
1,000
|
0
|
10
|
120
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
194,196
|
192,772
|
185,494
|
157,993
|
149,050
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,841
|
4,174
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
328,285
|
863,268
|
910,755
|
922,105
|
921,401
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
328,285
|
863,268
|
910,755
|
922,105
|
921,401
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
342,000
|
842,000
|
842,000
|
842,000
|
842,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,594
|
6,594
|
6,594
|
6,594
|
6,594
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-20,309
|
14,673
|
62,161
|
65,958
|
72,806
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,111
|
3,111
|
3,111
|
2,866
|
2,866
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
7,552
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
613,536
|
1,127,092
|
1,162,099
|
1,122,646
|
1,087,640
|