|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
34,944
|
35,456
|
37,874
|
177,778
|
177,070
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,016
|
5,924
|
9,522
|
6,388
|
2,097
|
|
1. Tiền
|
6,016
|
5,924
|
9,522
|
6,388
|
2,097
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
151,208
|
158,818
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
14,022
|
15,509
|
15,409
|
14,773
|
11,690
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,348
|
3,289
|
2,485
|
1,365
|
2,512
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,566
|
3,326
|
3,513
|
2,991
|
3,334
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,108
|
8,894
|
9,411
|
10,417
|
5,845
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
988
|
935
|
967
|
1,263
|
795
|
|
1. Hàng tồn kho
|
988
|
935
|
967
|
1,263
|
795
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,707
|
5,877
|
4,765
|
4,146
|
3,669
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
488
|
341
|
200
|
203
|
127
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,218
|
5,536
|
4,565
|
3,944
|
3,542
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,036,867
|
1,031,550
|
959,224
|
809,233
|
802,583
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
140,597
|
143,997
|
143,997
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
679,206
|
673,258
|
603,133
|
597,860
|
592,635
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
672,619
|
666,691
|
596,634
|
591,403
|
586,222
|
|
- Nguyên giá
|
849,007
|
849,007
|
759,473
|
759,473
|
759,522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-176,388
|
-182,316
|
-162,840
|
-168,070
|
-173,300
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,587
|
6,567
|
6,500
|
6,456
|
6,413
|
|
- Nguyên giá
|
9,838
|
9,838
|
9,838
|
9,838
|
9,838
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,252
|
-3,271
|
-3,338
|
-3,382
|
-3,425
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
190,094
|
190,094
|
190,094
|
190,094
|
190,094
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
116,130
|
116,130
|
116,130
|
116,130
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
73,964
|
73,964
|
73,964
|
73,964
|
190,094
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
25,585
|
22,816
|
20,615
|
19,894
|
18,470
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
25,585
|
22,816
|
20,615
|
19,894
|
18,470
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,071,811
|
1,067,005
|
997,099
|
987,010
|
979,653
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
154,334
|
151,707
|
144,854
|
136,633
|
127,812
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
34,011
|
25,112
|
24,516
|
28,243
|
19,422
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
26,666
|
14,416
|
14,913
|
20,185
|
12,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,615
|
2,046
|
2,707
|
2,447
|
1,848
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
128
|
1,122
|
1,059
|
277
|
183
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20
|
26
|
41
|
30
|
327
|
|
6. Phải trả người lao động
|
958
|
878
|
2,040
|
1,149
|
1,205
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
45
|
158
|
350
|
303
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
485
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,553
|
3,104
|
512
|
455
|
323
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2,866
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
120,323
|
126,595
|
120,338
|
108,390
|
108,390
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
120
|
0
|
135
|
187
|
187
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
120,203
|
126,595
|
120,203
|
108,203
|
108,203
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
917,477
|
915,298
|
852,245
|
850,378
|
851,841
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
917,477
|
915,298
|
852,245
|
850,378
|
851,841
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
842,000
|
842,000
|
842,000
|
842,000
|
842,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,594
|
6,594
|
6,594
|
6,594
|
6,594
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
68,882
|
66,704
|
3,650
|
1,783
|
3,247
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,866
|
2,866
|
2,866
|
0
|
2,866
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,071,811
|
1,067,005
|
997,099
|
987,010
|
979,653
|