単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,258 14,147 11,486 16,162 12,293
Các khoản giảm trừ doanh thu 550 0
Doanh thu thuần 11,258 13,597 11,486 16,162 12,293
Giá vốn hàng bán 15,110 11,046 12,052 15,285 14,083
Lợi nhuận gộp -3,853 2,551 -566 877 -1,790
Doanh thu hoạt động tài chính 6,876 6,508 6,513 6,536 10,487
Chi phí tài chính 3,557 3,407 3,296 3,211 3,286
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,557 3,407 3,296 3,211 3,286
Chi phí bán hàng 234 510 479 975 890
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,975 2,118 2,291 435 1,507
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,742 3,024 -118 2,793 3,013
Thu nhập khác 3 7 55 -104 71
Chi phí khác 5 4,007 2,116 66,846 1,622
Lợi nhuận khác -1 -4,000 -2,061 -66,950 -1,550
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,744 -976 -2,179 -64,157 1,463
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,744 -976 -2,179 -64,157 1,463
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,744 -976 -2,179 -64,157 1,463
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)