DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.78 | 1.62 | 1.61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.01 | 1.74 | 2.18 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.47 | 0.47 | 0.43 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.90 | 1.98 | 1.71 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 762.21 | 812.78 | 655.36 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8.14 | 6.63 | -19.37 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.43 | 3.19 | 2.10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3.59 | 2.97 | 3.78 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62.66 | 65.21 | 64.37 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89.62 | 90.00 | 89.70 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 63.96 | 72.67 | 79.07 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 8.66 | 10.57 | 14.21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1.46 | 12.96 | 2.12 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 134.31 | 138.56 | 169.22 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 374.41 | 396.47 | 595.19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.50 | 1.47 | 1.96 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.41 | 1.37 | 1.80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.29 | 0.20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.89 | 0.97 | 0.70 |