単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,151,880 1,286,500 1,131,857 1,215,365 1,299,598
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 115,943 229,856 463,442 66,281 112,199
1. Tiền 115,943 169,856 231,242 66,281 112,199
2. Các khoản tương đương tiền 0 60,000 232,200 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 387,807 320,079 216,623 483,207 475,010
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 534,608 653,935 395,048 567,907 593,848
1. Phải thu khách hàng 469,398 567,981 358,167 416,623 502,279
2. Trả trước cho người bán 56,010 75,685 30,666 144,149 85,111
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,200 10,269 6,215 7,325 6,647
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -189 -189
IV. Tổng hàng tồn kho 110,683 79,434 56,715 97,970 111,991
1. Hàng tồn kho 110,683 79,434 56,715 97,970 111,991
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,838 3,197 29 0 6,550
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26 48 29 0 88
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,812 3,149 0 0 6,463
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 474,367 466,164 530,743 305,771 258,204
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,234 49,218 175,899 1,899 1,254
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 7,234 5,918 2,899 1,899 1,254
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 255,816 271,421 238,102 196,336 162,563
1. Tài sản cố định hữu hình 58,495 56,130 141,847 124,624 129,770
- Nguyên giá 143,919 154,845 316,706 348,589 405,684
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,424 -98,715 -174,859 -223,966 -275,914
2. Tài sản cố định thuê tài chính 161,741 180,675 62,601 38,870 914
- Nguyên giá 207,793 248,628 94,719 62,602 11,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -46,053 -67,953 -32,117 -23,733 -10,156
3. Tài sản cố định vô hình 35,581 34,617 33,653 32,842 31,879
- Nguyên giá 41,664 41,664 41,664 41,831 41,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,083 -7,047 -8,011 -8,988 -9,987
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 137,491 117,456 109,169 100,881 92,845
- Nguyên giá 198,711 179,693 179,693 179,693 179,693
- Giá trị hao mòn lũy kế -61,220 -62,237 -70,525 -78,812 -86,849
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16,419 16,052 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 6,419 6,419 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -367 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,614 1,279 3,121 2,202 1,011
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,614 1,279 3,121 2,202 1,011
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,626,247 1,752,664 1,662,600 1,521,136 1,557,801
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 942,688 986,372 820,862 620,521 582,488
I. Nợ ngắn hạn 868,497 942,673 795,845 620,176 582,488
1. Vay và nợ ngắn 722,061 801,654 721,060 560,304 443,701
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 131,226 125,980 58,095 14,583 119,730
4. Người mua trả tiền trước 1,103 1,167 1,488 34,825 1,200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,053 8,663 8,062 6,800 9,037
6. Phải trả người lao động 0 553 813 0 1,828
7. Chi phí phải trả 1,602 1,466 1,340 897 685
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,376 1,114 890 979 2,434
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 2,022 0 2,086
II. Nợ dài hạn 74,191 43,699 25,017 345 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 74,191 43,699 25,017 345 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 683,560 766,292 841,738 900,615 975,313
I. Vốn chủ sở hữu 675,930 756,029 831,475 890,352 962,203
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 460,054 629,351 629,351 692,283 692,283
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,939 14,939 17,672 18,172 18,672
8. Quỹ dự phòng tài chính 10,788 0 0 14,021 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10,788 10,788 13,521 14,021 14,521
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 179,361 90,163 157,410 151,854 222,205
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 7,630 10,263 10,263 10,263 13,110
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,075 2,075 2,075 1,789 1,789
2. Nguồn kinh phí 7,630 10,263 10,263 10,263 13,110
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,626,247 1,752,664 1,662,600 1,521,136 1,557,801