単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,259,977 2,999,735 2,939,736 2,938,535 2,533,776
Các khoản giảm trừ doanh thu 5 5,091 0 0 0
Doanh thu thuần 2,259,972 2,994,644 2,939,736 2,938,535 2,533,776
Giá vốn hàng bán 2,173,050 2,856,697 2,814,567 2,853,646 2,432,685
Lợi nhuận gộp 86,922 137,947 125,169 84,888 101,092
Doanh thu hoạt động tài chính 22,047 33,014 49,746 35,705 29,741
Chi phí tài chính 53,112 60,189 68,676 38,866 25,019
Trong đó: Chi phí lãi vay 52,973 53,948 48,469 35,661 23,690
Chi phí bán hàng 7,731 12,221 8,289 6,162 9,959
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,303 9,239 13,411 10,003 13,757
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,823 89,311 84,539 65,562 82,097
Thu nhập khác 32,220 14 730 27 63
Chi phí khác 32,583 290 2,616 46 597
Lợi nhuận khác -362 -276 -1,886 -18 -534
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,461 89,036 82,653 65,544 81,564
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,800 8,606 7,927 6,667 9,759
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,800 8,606 7,927 6,667 9,759
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 34,660 80,429 74,726 58,877 71,805
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 34,660 80,429 74,726 58,877 71,805
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)