単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 562,656 673,380 641,936 993,420 653,424
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 562,656 673,380 641,936 993,420 653,424
Giá vốn hàng bán 536,493 641,347 615,304 945,273 639,496
Lợi nhuận gộp 26,162 32,033 26,632 48,148 13,928
Doanh thu hoạt động tài chính 3,867 11,235 4,387 9,225 2,563
Chi phí tài chính 5,583 6,362 6,863 7,315 6,549
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,580 6,228 6,509 7,295 6,226
Chi phí bán hàng 2,079 2,634 1,493 2,543 1,782
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,846 5,002 943 2,979 2,613
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,522 29,270 21,719 44,536 5,547
Thu nhập khác 63 0 0
Chi phí khác 597 3 0
Lợi nhuận khác -534 0 -3 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,522 28,736 21,719 44,532 5,547
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,952 4,408 3,356 4,350 796
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,952 4,408 3,356 4,350 796
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,570 24,329 18,362 40,182 4,750
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,570 24,329 18,362 40,182 4,750
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)