単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 708,604 562,656 673,380 641,936 993,420
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 708,604 562,656 673,380 641,936 993,420
Giá vốn hàng bán 687,539 536,493 641,347 615,304 945,273
Lợi nhuận gộp 21,065 26,162 32,033 26,632 48,148
Doanh thu hoạt động tài chính 10,285 3,867 11,235 4,387 9,225
Chi phí tài chính 7,040 5,583 6,362 6,863 7,315
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,547 5,580 6,228 6,509 7,295
Chi phí bán hàng 2,671 2,079 2,634 1,493 2,543
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,998 2,846 5,002 943 2,979
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,640 19,522 29,270 21,719 44,536
Thu nhập khác 63 0
Chi phí khác 597 3
Lợi nhuận khác -534 0 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,640 19,522 28,736 21,719 44,532
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,932 1,952 4,408 3,356 4,350
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,932 1,952 4,408 3,356 4,350
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,708 17,570 24,329 18,362 40,182
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,708 17,570 24,329 18,362 40,182
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)