単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 18,640 19,405 29,510 21,719 44,532
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,846 15,104 6,278 10,925 7,561
- Khấu hao TSCĐ 12,422 12,198 10,868 9,855 9,585
- Các khoản dự phòng 0 -1,487 -598
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,087 -560 16 -326
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,036 -2,031 -10,834 -3,952 -8,395
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,547 5,497 6,228 6,509 7,295
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,487 34,509 35,788 32,643 52,094
- Tăng, giảm các khoản phải thu -36,495 -90,477 61,319 -247,158 78,273
- Tăng, giảm hàng tồn kho 39,828 -38,116 -38,191 -24,316 72,854
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 43,598 126,329 -87,815 168,492 -250,344
- Tăng giảm chi phí trả trước 280 268 242 338 -1,457
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,961 -6,139 -5,545 -7,035 -7,008
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -774 -7,200 -1,785
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 69,737 26,375 -34,977 -84,237 -57,374
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,865 0 -1,777
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -107,000 -83,290 -134,860 -131,220 -35,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 75,000 108,700 142,000 228,520 130,297
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,829 2,773 7,354 9,459 6,048
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,171 26,318 14,494 106,759 99,568
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 258,782 213,341 280,916 196,955 238,420
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -308,935 -249,572 -253,324 -141,903 -368,993
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,177 -518 -518 -345
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -52,330 -36,749 27,074 54,707 -130,574
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,764 15,944 6,591 77,229 -88,380
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 98,432 89,687 105,631 112,199 189,427
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 20 -24 0 312
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 89,687 105,631 112,199 189,427 101,359