単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,961 14,828 18,640 19,405 29,510
2. Điều chỉnh cho các khoản 6,643 14,275 9,846 15,104 6,278
- Khấu hao TSCĐ 12,637 12,659 12,422 12,198 10,868
- Các khoản dự phòng 189 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,367 -222 -1,087 -560 16
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -16,387 -3,581 -8,036 -2,031 -10,834
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 8,837 5,418 6,547 5,497 6,228
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,604 29,103 28,487 34,509 35,788
- Tăng, giảm các khoản phải thu 110,834 30,375 -36,495 -90,477 61,319
- Tăng, giảm hàng tồn kho -8,304 22,458 39,828 -38,116 -38,191
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -86,061 -195 43,598 126,329 -87,815
- Tăng giảm chi phí trả trước -157 313 280 268 242
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,133 -6,223 -5,961 -6,139 -5,545
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,667 -774
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -247 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 30,537 69,164 69,737 26,375 -34,977
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,865 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -126,600 -144,900 -107,000 -83,290 -134,860
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 234,400 152,800 75,000 108,700 142,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,812 8,219 5,829 2,773 7,354
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 118,612 16,119 -26,171 26,318 14,494
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 448,784 292,208 258,782 213,341 280,916
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -613,735 -342,563 -308,935 -249,572 -253,324
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -5,428 -2,777 -2,177 -518 -518
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -170,379 -53,132 -52,330 -36,749 27,074
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -21,230 32,151 -8,764 15,944 6,591
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 87,994 66,281 98,432 89,687 105,631
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -483 20 -24
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 66,281 98,432 89,687 105,631 112,199