単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,215,365 1,181,445 1,201,111 1,323,360 1,299,598
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,281 98,432 89,687 105,631 112,199
1. Tiền 66,281 98,432 86,687 105,631 112,199
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 3,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 483,207 475,365 507,429 482,085 475,010
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 567,907 532,136 568,299 658,138 593,848
1. Phải thu khách hàng 416,623 397,784 527,518 640,007 502,279
2. Trả trước cho người bán 144,149 131,976 37,178 15,232 85,111
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,325 2,567 3,792 3,089 6,647
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -189 -189 -189 -189 -189
IV. Tổng hàng tồn kho 97,970 75,512 35,684 73,800 111,991
1. Hàng tồn kho 97,970 75,512 35,684 73,800 111,991
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 11 3,706 6,550
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 11 27 88
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 3,679 6,463
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 305,771 293,498 279,616 268,807 258,204
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,899 2,599 1,254 1,254 1,254
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,899 2,599 1,254 1,254 1,254
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 196,336 185,749 179,925 171,369 162,563
1. Tài sản cố định hữu hình 124,624 116,379 145,370 137,711 129,770
- Nguyên giá 348,589 348,589 404,751 406,424 405,684
- Giá trị hao mòn lũy kế -223,966 -232,211 -259,381 -268,712 -275,914
2. Tài sản cố định thuê tài chính 38,870 36,777 2,211 1,563 914
- Nguyên giá 62,602 62,602 11,070 11,070 11,070
- Giá trị hao mòn lũy kế -23,733 -25,826 -8,859 -9,507 -10,156
3. Tài sản cố định vô hình 32,842 32,593 32,344 32,095 31,879
- Nguyên giá 41,831 41,831 41,831 41,831 41,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,988 -9,238 -9,487 -9,736 -9,987
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 100,881 98,809 96,840 94,871 92,845
- Nguyên giá 179,693 179,693 179,693 179,693 179,693
- Giá trị hao mòn lũy kế -78,812 -80,884 -82,853 -84,822 -86,849
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,202 1,888 1,597 1,314 1,011
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,202 1,888 1,597 1,314 1,011
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,521,136 1,474,944 1,480,727 1,592,167 1,557,801
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 620,521 554,534 547,358 641,183 582,488
I. Nợ ngắn hạn 620,176 554,188 547,358 641,183 582,488
1. Vay và nợ ngắn 560,304 506,959 453,939 416,635 443,701
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,583 29,725 85,697 214,565 119,730
4. Người mua trả tiền trước 34,825 12,956 944 805 1,200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,800 1,701 3,524 5,484 9,037
6. Phải trả người lao động 0 0 0 986 1,828
7. Chi phí phải trả 897 84 583 2 685
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 979 975 881 917 2,434
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 2,086
II. Nợ dài hạn 345 345 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 345 345 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 900,615 920,410 933,369 950,985 975,313
I. Vốn chủ sở hữu 890,352 903,697 920,258 937,874 962,203
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 692,283 692,283 692,283 692,283 692,283
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,172 18,172 18,672 18,672 18,672
8. Quỹ dự phòng tài chính 14,021 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 14,021 14,021 14,521 14,521 14,521
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 151,854 165,199 180,261 197,877 222,205
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 10,263 16,713 13,110 13,110 13,110
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,789 1,789 1,789 1,789 1,789
2. Nguồn kinh phí 10,263 16,713 13,110 13,110 13,110
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,521,136 1,474,944 1,480,727 1,592,167 1,557,801