|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,215,365
|
1,181,445
|
1,201,111
|
1,323,360
|
1,299,598
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66,281
|
98,432
|
89,687
|
105,631
|
112,199
|
|
1. Tiền
|
66,281
|
98,432
|
86,687
|
105,631
|
112,199
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
3,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
483,207
|
475,365
|
507,429
|
482,085
|
475,010
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
567,907
|
532,136
|
568,299
|
658,138
|
593,848
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
416,623
|
397,784
|
527,518
|
640,007
|
502,279
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
144,149
|
131,976
|
37,178
|
15,232
|
85,111
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,325
|
2,567
|
3,792
|
3,089
|
6,647
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-189
|
-189
|
-189
|
-189
|
-189
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
97,970
|
75,512
|
35,684
|
73,800
|
111,991
|
|
1. Hàng tồn kho
|
97,970
|
75,512
|
35,684
|
73,800
|
111,991
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
11
|
3,706
|
6,550
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
11
|
27
|
88
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
3,679
|
6,463
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
305,771
|
293,498
|
279,616
|
268,807
|
258,204
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,899
|
2,599
|
1,254
|
1,254
|
1,254
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,899
|
2,599
|
1,254
|
1,254
|
1,254
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
196,336
|
185,749
|
179,925
|
171,369
|
162,563
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
124,624
|
116,379
|
145,370
|
137,711
|
129,770
|
|
- Nguyên giá
|
348,589
|
348,589
|
404,751
|
406,424
|
405,684
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-223,966
|
-232,211
|
-259,381
|
-268,712
|
-275,914
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
38,870
|
36,777
|
2,211
|
1,563
|
914
|
|
- Nguyên giá
|
62,602
|
62,602
|
11,070
|
11,070
|
11,070
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,733
|
-25,826
|
-8,859
|
-9,507
|
-10,156
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
32,842
|
32,593
|
32,344
|
32,095
|
31,879
|
|
- Nguyên giá
|
41,831
|
41,831
|
41,831
|
41,831
|
41,866
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,988
|
-9,238
|
-9,487
|
-9,736
|
-9,987
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
100,881
|
98,809
|
96,840
|
94,871
|
92,845
|
|
- Nguyên giá
|
179,693
|
179,693
|
179,693
|
179,693
|
179,693
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-78,812
|
-80,884
|
-82,853
|
-84,822
|
-86,849
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,202
|
1,888
|
1,597
|
1,314
|
1,011
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,202
|
1,888
|
1,597
|
1,314
|
1,011
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,521,136
|
1,474,944
|
1,480,727
|
1,592,167
|
1,557,801
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
620,521
|
554,534
|
547,358
|
641,183
|
582,488
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
620,176
|
554,188
|
547,358
|
641,183
|
582,488
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
560,304
|
506,959
|
453,939
|
416,635
|
443,701
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
14,583
|
29,725
|
85,697
|
214,565
|
119,730
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
34,825
|
12,956
|
944
|
805
|
1,200
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,800
|
1,701
|
3,524
|
5,484
|
9,037
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
986
|
1,828
|
|
7. Chi phí phải trả
|
897
|
84
|
583
|
2
|
685
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
979
|
975
|
881
|
917
|
2,434
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,086
|
|
II. Nợ dài hạn
|
345
|
345
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
345
|
345
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
900,615
|
920,410
|
933,369
|
950,985
|
975,313
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
890,352
|
903,697
|
920,258
|
937,874
|
962,203
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
692,283
|
692,283
|
692,283
|
692,283
|
692,283
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,172
|
18,172
|
18,672
|
18,672
|
18,672
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
14,021
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
14,021
|
14,021
|
14,521
|
14,521
|
14,521
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
151,854
|
165,199
|
180,261
|
197,877
|
222,205
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
10,263
|
16,713
|
13,110
|
13,110
|
13,110
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,789
|
1,789
|
1,789
|
1,789
|
1,789
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
10,263
|
16,713
|
13,110
|
13,110
|
13,110
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,521,136
|
1,474,944
|
1,480,727
|
1,592,167
|
1,557,801
|